整理zhěnglǐchỉnh lí

整理 (zhěnglǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chỉnh lí", nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp; sắp xếp; chỉnh lý. Từ gồm 2 chữ: 整 (chỉnh) + 理 (lí), tổng cộng 27 nét.

Nghĩa của từ 整理

động từ

  1. 1dọn dẹp
  2. 2sắp xếp
  3. 3chỉnh lý

Cách viết các chữ trong từ 整理

chỉnhzhěng

nguyên vẹn, chỉnh tề; sắp xếp

bộ攴(phộc)

lílǐ

lý lẽ, đạo lý; sửa sang, quản lý; thớ vân (gỗ, đá)

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm埋

Âm Hán-Việt của 整理

chỉnh lí — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt 'chỉnh lý' chỉ dùng hẹp cho việc sửa sang văn bản, tài liệu, số liệu. 整理 tiếng Trung là từ hằng ngày: dọn phòng, xếp quần áo, sắp lại bàn học đều là 整理.

Cách ghép từ 整理

整 chỉnh + 理 lí → chỉnh lí

Câu chuyện hình thành từ 整理

Nghĩa gốc của 理 không phải là lý lẽ mà là thớ vân trong viên ngọc — chữ này mang bộ 玉 (ngọc). Theo cách giải thích cổ, người thợ phải nhìn ra đường vân rồi mới hạ dao: thuận theo thớ có sẵn thì đá mở ra, đi ngược thớ thì vỡ. Từ động tác ấy mới sinh ra hai lớp nghĩa ta biết ngày nay — "sửa sang cho đúng lối" và "cái lẽ vốn có của sự vật".

整 đi tới từ phía khác. Bộ của nó là 攴 (phộc — tay cầm roi), và nghĩa là ngay ngắn, chỉnh tề: một thứ ngay ngắn có người ra tay làm cho thành, chứ không tự nhiên mà ngay. Ghép lại, 整理 là đưa mọi thứ về đúng thớ của nó rồi xếp cho thẳng — mỗi món trở lại chỗ của mình.

Tiếng Việt cũng nhận từ này nhưng nhốt nó vào bàn giấy: chỉnh lý chỉ đi với văn bản, tư liệu, số liệu. Tiếng Trung thì để nó sống ngoài đời — 整理房间, 整理行李, 整理桌子 là dọn phòng, xếp va li, sắp lại bàn học, những việc chân tay hằng ngày.

Một mẹo phân biệt đáng nhớ: 打扫 là làm cho sạch, còn 整理 là làm cho có trật tự. Cái bàn lau bóng loáng mà giấy tờ vẫn chồng lộn xộn thì đã 打扫 xong nhưng chưa 整理. Chữ 理 với đường vân của nó nằm đúng ở chỗ khác biệt đó.

Cách ghi nhớ từ 整理

整 (chỉnh) là ngay ngắn, nguyên vẹn; 理 (lí) là sửa sang cho có lớp lang. Làm mọi thứ vào nếp chính là dọn dẹp. 整 có bộ 攴 (phộc, cái roi) và tới 16 nét — phải có tay gõ vào mới ngay ngắn; 理 có bộ 玉 (ngọc) bên trái, 11 nét, vốn là thớ vân của viên ngọc.

Ví dụ với từ 整理

  • 我要整理房间。

    Wǒ yào zhěnglǐ fángjiān.

    Tôi phải dọn phòng.

  • 她正在整理行李。

    Tā zhèngzài zhěnglǐ xíngli.

    Cô ấy đang sắp xếp hành lý.

  • 请把这些材料整理一下。

    Qǐng bǎ zhèxiē cáiliào zhěnglǐ yíxià.

    Làm ơn sắp xếp lại chỗ tài liệu này.

  • 你的桌子该整理了。

    Nǐ de zhuōzi gāi zhěnglǐ le.

    Bàn của bạn đến lúc phải dọn rồi.

  • 整理好以后房间干净多了。

    Zhěnglǐ hǎo yǐhòu fángjiān gānjìng duō le.

    Dọn xong rồi phòng sạch hẳn lên.

  • 你什么时候整理这些书?

    Nǐ shénme shíhou zhěnglǐ zhèxiē shū?

    Khi nào bạn xếp lại chỗ sách này?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License