hấpxī
hút, hít vào
bộ口(khẩu)
吸 (xī) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hấp", nghĩa tiếng Việt: hút; hít vào; hút (thuốc). Chữ 吸 có 6 nét, thuộc bộ 口.
động từ
hấpxī
hút, hít vào
bộ口(khẩu)
hấp — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'hấp', mà 'hấp' đứng một mình trong tiếng Việt lại là nấu bằng hơi nước ('cá hấp', 'bánh hấp') — khác hẳn. 吸 nghĩa là hút, hít vào; âm 'hấp' chỉ đúng nghĩa khi nằm trong 'hô hấp' (呼吸) hay 'hấp thụ' (吸收). Người Việt nói 'hút', 'hít'.
Chữ 吸 mang bộ khẩu (口) — cái miệng — bên trái, nằm cùng họ với 吃 (ăn), 喝 (uống), 叫 (gọi). Trong họ ấy, 吸 giữ phần việc kéo một thứ gì đó vào trong: hơi, khói, nước, mùi hương. Phần 及 bên phải chủ yếu gợi âm.
Âm Hán-Việt "hấp" thật ra vẫn sống rất khoẻ trong tiếng Việt, chỉ có điều nó không bao giờ đứng một mình. Nó bị buộc chặt vào các cụm: hô hấp (呼吸, thở ra và hít vào), hấp thụ (吸收), hấp dẫn (吸引, hút người ta về phía mình). Ở cả ba chỗ, nghĩa "hút vào" của 吸 còn nguyên vẹn.
Cái "hấp" đứng được một mình trong tiếng Việt — cá hấp, bánh hấp, nồi hấp — lại là một từ khác hẳn, tình cờ trùng âm. Nên bẫy nghĩa ở đây là bẫy giữa một tiếng chỉ sống trong từ ghép và một tiếng sống độc lập, chứ không phải hai nghĩa cùng gốc.
Cầu nối dễ nhớ nhất chính là hấp dẫn. Hương hoa "hút" người ta lại — đó đúng là 吸引. Gặp chữ 吸, cứ hỏi: cái gì đang bị hút vào? Khói thuốc, không khí trong lành, hay là sự chú ý của người khác.
Nghĩa cần nhớ là hút, hít vào — không phải hấp chín. Chữ 吸 mang bộ 口 (khẩu, cái miệng) bên trái vì hít thở phải qua miệng, chỉ 6 nét; phần bên phải 及 chỉ mượn âm. Nhớ kèm cụm 呼吸 (hô hấp) là thở ra hít vào, ở đó âm 'hấp' mới đúng nghĩa.
这里不能吸烟。
Zhèlǐ bù néng xīyān.
Ở đây không được hút thuốc.
他吸了一口气,然后开始说话。
Tā xī le yì kǒu qì, ránhòu kāishǐ shuōhuà.
Anh ấy hít một hơi rồi mới bắt đầu nói.
你会吸烟吗?
Nǐ huì xīyān ma?
Bạn có hút thuốc không?
打开窗户吸点新鲜空气吧。
Dǎkāi chuānghu xī diǎn xīnxiān kōngqì ba.
Mở cửa sổ hít chút không khí trong lành đi.
这种花的香味很吸引人。
Zhè zhǒng huā de xiāngwèi hěn xīyǐn rén.
Hương thơm của loài hoa này rất cuốn hút.
医生说他不应该再吸烟了。
Yīshēng shuō tā bù yīnggāi zài xīyān le.
Bác sĩ bảo anh ấy không nên hút thuốc nữa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License