doanhyíng(贏)
thắng, được cuộc
bộ亠(đầu)
赢得 (yíngdé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "doanh đắc", nghĩa tiếng Việt: giành được; đoạt được; chiếm được. Từ gồm 2 chữ: 赢 (doanh) + 得 (đắc), tổng cộng 28 nét.
động từ
doanhyíng(贏)
thắng, được cuộc
bộ亠(đầu)
đắcde
được, có thể; phải
bộ彳(xích)
Dễ nhầm很 待
doanh đắc — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'doanh đắc' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giành được', 'đoạt được'. Nó không chỉ dùng cho cuộc thi: 赢得支持 là giành được sự ủng hộ, 赢得时间 là tranh thủ được thời gian.
赢 doanh + 得 đắc → doanh đắc
Gỡ trước một chữ dễ nhận nhầm: doanh của 赢 không phải doanh trong doanh nghiệp, doanh thu — đó là một chữ khác hẳn, chỉ trùng âm Hán-Việt. Còn doanh đắc thì tiếng Việt chưa từng ghép. 赢 tự nó là "thắng", đứng đối diện 输 là "thua"; nhưng 赢得 lại không dịch được bằng một chữ "thắng".
Khác biệt nằm ở chữ 得. Ở đây nó không phải cái âm nhẹ chen vào giữa động từ và kết quả như trong 来得及, mà đọc rõ tiếng, mang đúng nghĩa từ điển của nó: được. Dán vào sau một động từ, 得 biến việc làm thành việc lấy được về — 赢得 là thắng mà thu được, 获得 là nhận được, 取得 là giành lấy. Tiếng Việt làm y hệt bằng chữ "được" đặt sau động từ: giành được, đoạt được, kiếm được.
Vì có chữ "được" ấy, 赢得 bắt buộc phải có một thứ đứng sau để mà lấy. Thắng suông thì nói 我们赢了, không ai nói 我们赢得了 rồi bỏ lửng. Và khi đã có cái mang về thì cái đó chẳng cần là cúp hay giải: 赢得比赛, 赢得第一名, nhưng cũng 赢得机会, 赢得支持.
Chính chỗ này làm hỏng nhiều câu dịch. 他的话赢得了很多人的支持 mà dịch thành "thắng sự ủng hộ" thì hỏng hẳn; phải là "giành được sự ủng hộ của nhiều người". Cứ gặp 赢得, hãy nghĩ "giành được" trước rồi mới nghĩ tới "thắng" — chữ thứ hai mới là chữ quyết định cách nói, dù chữ thứ nhất mới là chữ rậm rạp bắt mắt.
赢 (doanh) là thắng, được cuộc; 得 (đắc) là được — nhớ 'đắc' qua 'đắc lợi', 'sở đắc'. Thắng mà lấy được về. 赢 có bộ 亠 (đầu) ở trên cùng và tới 17 nét, là chữ rậm nhất bài, cứ viết từ trên xuống theo từng khối; 得 có bộ 彳 (xích, bước chân) bên trái, 11 nét.
他赢得了这次比赛。
Tā yíngdé le zhè cì bǐsài.
Anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi này.
他的话赢得了很多人的支持。
Tā de huà yíngdé le hěn duō rén de zhīchí.
Lời anh ấy nói giành được sự ủng hộ của nhiều người.
我们队没有赢得第一名。
Wǒmen duì méiyǒu yíngdé dì yī míng.
Đội chúng tôi không giành được giải nhất.
你觉得谁能赢得大赛?
Nǐ juéde shéi néng yíngdé dàsài?
Bạn nghĩ ai sẽ đoạt giải cuộc thi lớn này?
努力工作才能赢得机会。
Nǔlì gōngzuò cái néng yíngdé jīhuì.
Làm việc chăm chỉ mới giành được cơ hội.
想赢得比赛,每天都要练习。
Xiǎng yíngdé bǐsài, měitiān dōu yào liànxí.
Muốn thắng cuộc thi thì ngày nào cũng phải luyện tập.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License