忽然hūránhốt nhiên

忽然 (hūrán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hốt nhiên", nghĩa tiếng Việt: bỗng nhiên; đột nhiên; chợt. Từ gồm 2 chữ: 忽 (hốt) + 然 (nhiên), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 忽然

phó từ

  1. 1bỗng nhiên
  2. 2đột nhiên
  3. 3chợt

Cách viết các chữ trong từ 忽然

hốthū

bỗng nhiên; lơ là

bộ心(tâm)

nhiênrán

đúng, như thế; nhưng mà

bộ火(hoả)

Âm Hán-Việt của 忽然

hốt nhiên — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hốt nhiên' chỉ còn thấy trong văn chương cũ, người Việt ngày nay không nói vậy. Nói thường ngày là 'bỗng nhiên', 'đột nhiên', 'tự dưng'. 忽然 đứng trước động từ, tả việc xảy ra mà không báo trước.

Cách ghép từ 忽然

忽 hốt + 然 nhiên → hốt nhiên

Câu chuyện hình thành từ 忽然

天忽然黑了 — trời đang sáng thì tối sầm, không một đám mây nào đi trước. Cái đột ngột ấy do chữ 忽 gánh cả; 然 chỉ làm phần đuôi.

忽 có hai mặt nghe rất xa nhau: bỗng nhiên, và lơ là. Chữ mang bộ 心 (tâm) nằm dưới đáy, còn theo lối chiết tự truyền thống thì phần trên vốn là chữ 勿 mang nghĩa phủ định — trong lòng không có gì, tức là không để ý. Hiểu vậy thì hai mặt nhập làm một: 忽视 là nhìn mà không để tâm, còn 忽然 là việc ập đến lúc tâm chưa kịp chuẩn bị. Chuyện nào cũng đột ngột với người không đề phòng.

Người Việt chỉ có một cửa cho cả 忽然 lẫn 突然 — bỗng nhiên, đột nhiên — nên khác biệt giữa hai chữ này gần như tàng hình khi nhìn từ phía tiếng Việt. Thật ra tiếng Trung phân vai rất rõ. 突然 vừa làm trạng từ vừa làm tính từ: nói được 很突然, 太突然了, 突然的消息. 忽然 thì chỉ làm trạng từ, đứng trước động từ và hết nhiệm vụ ở đó.

Cách thử vì thế rất gọn: chỗ nào đặt được chữ 很 vào trước thì chỗ đó phải là 突然. Còn 忽然 sống trong mạch kể, nơi việc vừa xảy ra xong — 我忽然想起一件事, 忽然下起了大雨,大家都跑了. Nó đứng được cả trước lẫn sau chủ ngữ, nhưng bao giờ cũng dính liền vào động từ phía sau, không quay lại làm lời nhận xét về chính sự việc đó.

Cách ghi nhớ từ 忽然

忽 (hốt) là bất chợt, 然 (nhiên) là 'như thế' — ghép lại thành trạng từ 'bỗng như thế'. 忽 có bộ 心 (tâm) nằm ở dưới, 8 nét: cái bất chợt dấy lên từ trong lòng; 然 có bộ 火 (hoả) viết thành bốn chấm ở đáy, 12 nét.

Ví dụ với từ 忽然

  • 他忽然站了起来。

    Tā hūrán zhàn le qǐlái.

    Anh ấy bỗng đứng bật dậy.

  • 天忽然黑了。

    Tiān hūrán hēi le.

    Trời bỗng tối sầm.

  • 我忽然想起一件事。

    Wǒ hūrán xiǎngqǐ yí jiàn shì.

    Tôi chợt nhớ ra một chuyện.

  • 你怎么忽然不说话了?

    Nǐ zěnme hūrán bù shuōhuà le?

    Sao bạn tự dưng im lặng vậy?

  • 忽然下起了大雨,大家都跑了。

    Hūrán xià qǐ le dàyǔ, dàjiā dōu pǎo le.

    Bỗng đổ mưa to, mọi người đều chạy.

  • 电忽然停了,房间里什么也看不见。

    Diàn hūrán tíng le, fángjiān lǐ shénme yě kàn bu jiàn.

    Điện bỗng mất, trong phòng chẳng nhìn thấy gì.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License