乘客chéngkèthừa khách

乘客 (chéngkè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thừa khách", nghĩa tiếng Việt: hành khách; khách đi xe; khách đi tàu. Từ gồm 2 chữ: 乘 (thừa) + 客 (khách), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 乘客

danh từ

  1. 1hành khách
  2. 2khách đi xe
  3. 3khách đi tàu

Cách viết các chữ trong từ 乘客

thừachéng

đi (xe, tàu); nhân (trong toán)

bộ丿(phiệt)

kháchkè

khách; người từ nơi khác đến

bộ宀(miên)

Dễ nhầm容 各

Âm Hán-Việt của 乘客

thừa khách — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thừa khách' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'hành khách'. Chữ 乘 (thừa) ở đây nghĩa là lên xe, đi tàu, nên từ này chỉ người đang ngồi trên phương tiện.

Lượng từ dùng với 乘客

  • 位wèi→ vị / người
  • 个gè→ người

Cách ghép từ 乘客

乘 thừa + 客 khách → thừa khách

Câu chuyện hình thành từ 乘客

Loa trên xe gọi người ngồi trong xe là 乘客; tấm biển ngoài nhà ga gọi người xếp hàng là 旅客. Tiếng Việt gộp cả hai vào một chữ hành khách, nên cái khó không ở nghĩa mà ở chỗ chọn từ. Ranh giới là cái cửa xe: đã bước lên rồi thì thành 乘客 — quả nhiên câu nào trong bài cũng có sẵn một phương tiện.

客 là một cỗ máy sinh từ. Từ điển cho nó nghĩa: khách, người từ nơi khác đến. Đặt trước nó một chữ nói người ấy đang làm gì thì ra tên gọi của người ấy — 乘 là lên xe, thành người đi xe; 顾 là ghé mắt tới, thành người vào cửa hàng; 旅 là đi xa, thành người trên đường. Điểm chung: đó luôn là cách nhà xe, cửa hàng, khách sạn gọi bạn — người nhìn từ phía chủ.

Tiếng Việt dựng từ theo đúng lối ấy, chỉ khác viên gạch đầu: hành khách lấy chữ hành — 行, đi. Ta gọi tên họ bằng cả chặng đường, người Trung Quốc gọi bằng động tác trèo lên, vì 乘 vốn là việc bước lên xe. Một bên nhìn chuyến đi, một bên nhìn đúng khoảnh khắc đặt chân lên bậc cửa.

Hai chi tiết nhỏ đáng để ý. Lượng từ đổi theo thái độ: 这位乘客 có phần trọng thị, còn 最后一个乘客 chỉ đếm cho đủ người. Và khi nói thẳng với đám đông thì thêm 们 — 请乘客们坐好. Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, nên chữ 们 khi dịch chỉ còn lại trong giọng: "xin mời quý khách".

Cách ghi nhớ từ 乘客

乘 (thừa) là lên xe, đi tàu — bộ 丿 (phiệt), 10 nét; chữ này còn nghĩa 'nhân' trong phép nhân của toán. 客 (khách) là khách, bộ 宀 (miên, mái nhà), 9 nét. Người lên xe làm khách của chuyến đi chính là hành khách.

Ví dụ với từ 乘客

  • 车上的乘客很多。

    Chē shàng de chéngkè hěn duō.

    Trên xe rất đông hành khách.

  • 请乘客们坐好。

    Qǐng chéngkèmen zuò hǎo.

    Xin mời hành khách ngồi ổn định.

  • 这位乘客把包忘在车上了。

    Zhè wèi chéngkè bǎ bāo wàng zài chē shàng le.

    Vị khách này để quên túi trên xe.

  • 飞机上有多少乘客?

    Fēijī shàng yǒu duōshao chéngkè?

    Trên máy bay có bao nhiêu hành khách?

  • 乘客不能带危险的东西上车。

    Chéngkè bù néng dài wēixiǎn de dōngxi shàng chē.

    Hành khách không được mang đồ nguy hiểm lên xe.

  • 司机在等最后一个乘客。

    Sījī zài děng zuìhòu yí ge chéngkè.

    Tài xế đang đợi vị khách cuối cùng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License