thiếushào
Đọc khác: thiểu shǎo
ít; trẻ tuổi
bộ小(tiểu)
Dễ nhầm小 沙
少年 (shàonián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thiếu niên", nghĩa tiếng Việt: thiếu niên; tuổi thiếu niên. Từ gồm 2 chữ: 少 (thiểu) + 年 (niên), tổng cộng 10 nét.
danh từ
thiếushào
Đọc khác: thiểu shǎo
ít; trẻ tuổi
bộ小(tiểu)
Dễ nhầm小 沙
niênnián
năm; tuổi
bộ干(can)
Dễ nhầm午 牛
thiếu niên — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt 'thiếu niên' cũng chỉ lứa tuổi khoảng mười đến mười lăm, chưa thành thanh niên — trùng nghĩa với 少年. Chú ý chữ 少 ở đây đọc shào (trẻ tuổi), không phải shǎo (ít).
少 thiểu + 年 niên → thiếu niên
Tiếng Việt giữ lại dấu vết của cả hai cách đọc chữ 少. Khi nó nghĩa là ít, ta đọc thiểu: thiểu số, tối thiểu, giảm thiểu. Khi nó nghĩa là trẻ, ta đọc thiếu: thiếu niên, thiếu nữ, thiếu gia. Tiếng Trung tách hai nghĩa ấy bằng thanh điệu, tiếng Việt tách bằng vần — hai hệ thống chẳng liên quan gì nhau mà cùng thấy cần phải tách.
Nhánh thiếu còn đi xa hơn ta tưởng. Thiếu uý, thiếu tá, thiếu tướng đều mang đúng chữ 少 này, và không hề nói người mang quân hàm ấy còn trẻ: 少 ở đây là bậc thấp nhất trong ba bậc, dưới trung và đại. Khi thì chỉ tuổi, khi thì chỉ thứ hạng, nhưng gốc chung vẫn là "cái nhỏ hơn" — đúng như bộ 小 (tiểu) nằm ngay trong hình chữ.
Ranh giới giữa hai bên nằm ở giọng của từ. Trong tiếng Trung, 少年 là chữ của văn chương: Lương Khải Siêu viết 《少年中国说》 để gọi tên một nước Trung Hoa còn trẻ, và 少年时候 nghe như câu mở đầu của một hồi ức. Trong tiếng Việt, thiếu niên lại là chữ của thể chế: Đội Thiếu niên Tiền phong, cụm "thiếu niên nhi đồng" trong văn bản. Nó chỉ độ tuổi, và hầu như không mang theo cảm xúc nào.
Hệ quả rất cụ thể khi dịch. Câu 我很想念少年时候的朋友 chuyển thành "bạn thời thiếu niên" thì đúng nghĩa mà mất hết hơi ấm; tiếng Việt tự nhiên sẽ nói "bạn thời niên thiếu". Vẫn hai chữ ấy, chỉ đảo chỗ cho nhau, mà câu văn có nhạc trở lại.
少 ở đây đọc shào, nghĩa là trẻ tuổi chứ không phải 'ít'; 年 (niên) là tuổi, là năm. Người còn ít tuổi — thiếu niên. 少 có bộ 小 (tiểu, nhỏ), 4 nét; 年 có bộ 干 (can), 6 nét.
他还是个少年。
Tā háishi ge shàonián.
Cậu ấy vẫn còn là một thiếu niên.
我很想念少年时候的朋友。
Wǒ hěn xiǎngniàn shàonián shíhou de péngyou.
Tôi rất nhớ những người bạn thời thiếu niên.
这个少年很喜欢打球。
Zhège shàonián hěn xǐhuan dǎqiú.
Cậu thiếu niên này rất thích chơi bóng.
少年们在公园里踢足球。
Shàoniánmen zài gōngyuán lǐ tī zúqiú.
Đám thiếu niên đá bóng trong công viên.
你还记得自己的少年时候吗?
Nǐ hái jìde zìjǐ de shàonián shíhou ma?
Bạn còn nhớ thời thiếu niên của mình không?
少年应该多读书。
Shàonián yīnggāi duō dúshū.
Thiếu niên nên đọc sách nhiều.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License