禁止jìnzhǐcấm chỉ

禁止 (jìnzhǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cấm chỉ", nghĩa tiếng Việt: cấm; nghiêm cấm; không cho phép. Từ gồm 2 chữ: 禁 (cấm) + 止 (chỉ), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 禁止

động từ

  1. 1cấm
  2. 2nghiêm cấm
  3. 3không cho phép

Cách viết các chữ trong từ 禁止

cấmjìn

cấm, ngăn cấm

bộ示(thị)

chỉzhǐ

dừng lại, ngăn lại

bộ止(chỉ)

Âm Hán-Việt của 禁止

cấm chỉ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cấm chỉ' nay gần như không còn ai dùng. Người Việt nói 'cấm', 'nghiêm cấm', 'không được'. Đây là từ của biển báo và quy định, nặng hơn 不能 nhiều: 不能 là không thể, còn 禁止 là bị cấm.

Cách ghép từ 禁止

禁 cấm + 止 chỉ → cấm chỉ

Câu chuyện hình thành từ 禁止

Chữ cấm mà người Việt dùng mỗi ngày — cấm hút thuốc, cấm đỗ xe — thật ra là một chữ Hán, chính là 禁 đây. Nó mòn nhẵn đến mức ít ai còn nghe ra gốc gác. Nửa sau mới trơn: 止 nghĩa là dừng, nhưng tiếng Việt không dùng nó một mình, chỉ gặp trong từ ghép.

Ngược lại, 禁 đi rất xa trong tiếng ta: Tử Cấm Thành là toà thành cấm, rồi cấm cung, cấm địa, cấm kỵ, cấm vận. Bộ thủ của chữ là 示 (thị), bộ của bàn thờ và việc tế lễ; phần trên là hai chữ 木 chồng lên nhau thành 林, khu rừng. Theo cách giải thích cổ, đó là rừng thiêng quanh nơi cúng tế — chỗ người thường không được bước vào. Điều cấm, ở gốc, là điều thần linh không cho phép; lệnh cấm của nhà nước đến sau.

Luật dùng thì gọn: 禁止 luôn cấm một việc, không cấm một vật. Sau nó phải là động từ — 禁止吸烟, 禁止停车, 禁止大声说话. Tiếng Việt nói tắt "cấm điện thoại" được, tiếng Trung thì không, phải bung ra thành 禁止带手机进考场. Nó chứa được người bị cấm ở giữa: 老师禁止我们上课玩手机 — người ra lệnh đứng đầu, người bị cấm đứng giữa, việc bị cấm đứng cuối.

Chính vì luôn có một người ra lệnh nấp phía sau mà 禁止 nghe nặng. Trên biển báo, người ấy được lược đi và chỉ còn trơ hai chữ; muốn dịu hơn thì viết 请勿, muốn rắn hơn thì 严禁. Nói với nhau thì hiếm ai dùng, chỉ 别 hoặc 不行. Một chi tiết dễ quên: nó phủ định được — 这个公园不禁止带狗进去 là công viên không đặt ra lệnh cấm ấy.

Cách ghi nhớ từ 禁止

禁 (cấm) mang bộ 示 (thị, việc cúng tế) ở dưới, 13 nét — điều cấm xưa là điều thần linh không cho phép. 止 (chỉ) là dừng lại, tự nó là một bộ (bộ 止), 4 nét, theo lối chiết tự truyền thống vốn vẽ một bàn chân đứng yên. Bắt phải dừng chân lại = cấm.

Ví dụ với từ 禁止

  • 这里禁止吸烟。

    Zhèlǐ jìnzhǐ xīyān.

    Ở đây cấm hút thuốc.

  • 图书馆里禁止大声说话。

    Túshūguǎn lǐ jìnzhǐ dàshēng shuōhuà.

    Trong thư viện cấm nói to.

  • 为什么这条路禁止停车?

    Wèishénme zhè tiáo lù jìnzhǐ tíngchē?

    Sao con đường này lại cấm đỗ xe?

  • 学校禁止学生带手机进考场。

    Xuéxiào jìnzhǐ xuéshēng dài shǒujī jìn kǎochǎng.

    Trường cấm học sinh mang điện thoại vào phòng thi.

  • 这个公园不禁止带狗进去。

    Zhège gōngyuán bú jìnzhǐ dài gǒu jìnqù.

    Công viên này không cấm dắt chó vào.

  • 老师禁止我们上课玩手机。

    Lǎoshī jìnzhǐ wǒmen shàngkè wán shǒujī.

    Cô giáo cấm chúng tôi nghịch điện thoại trong giờ học.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License