印象yìnxiàngấn tượng

印象 (yìnxiàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ấn tượng", nghĩa tiếng Việt: ấn tượng; cảm nhận đọng lại. Từ gồm 2 chữ: 印 (ấn) + 象 (tượng), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 印象

danh từ

  1. 1ấn tượng
  2. 2cảm nhận đọng lại

Cách viết các chữ trong từ 印象

ấnyìn

in; dấu, dấu vết

bộ卩(tiết)

tượngxiàng

hình tượng, dáng vẻ; con voi

bộ豕(thỉ)

Âm Hán-Việt của 印象

ấn tượng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt 'ấn tượng' đúng bằng 印象: cái đọng lại trong đầu sau khi thấy, nghe. Chỉ khác cách dùng: tiếng Việt dùng được như tính từ ('phim này rất ấn tượng'), còn tiếng Trung phải nói 给人的印象很深.

Cách ghép từ 印象

印 ấn + 象 tượng → ấn tượng

Câu chuyện hình thành từ 印象

Ấn tín, ngọc ấn, ấn triện — chữ ấn của tiếng Việt vốn là con dấu, thứ quan lại đóng xuống giấy tờ để xác nhận việc này có thật. 印 mang bộ 卩 (tiết), và từ điển ghi nghĩa của nó là in, là dấu, là vết để lại. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một bàn tay đè xuống — đúng động tác ấn con dấu.

Chữ thứ hai có lai lịch lạ hơn. 象 xếp vào bộ 豕 (thỉ, con lợn), nhưng nghĩa gốc của nó lại là con voi. Theo cách giải thích cổ, người phương Bắc đời sau không còn thấy voi sống, chỉ dựa vào bộ xương mà hình dung ra con vật — và từ chính việc hình dung ấy, 象 chuyển sang nghĩa "cái hình hiện lên trong đầu".

Hai chữ ghép lại cho một hình ảnh gọn: sự việc đóng dấu bóng hình của nó xuống trí nhớ. Người Việt sở hữu sẵn cả họ này mà không hay: hiện tượng, tượng trưng, trừu tượng, đối tượng, khí tượng đều là chữ 象; ấn hành, ấn phẩm, ấn bản đều là chữ 印.

Chỗ dễ dịch hụt là câu 我对他没什么印象. "Tôi không có ấn tượng gì về anh ta" trong tiếng Việt nghe ra một lời chê — người ấy nhạt, chẳng có gì đáng nhớ. Câu tiếng Trung thì trung tính, chỉ là "tôi không nhớ ra anh ta", trong đầu không còn cái dấu nào. 印象 tiếng Trung là vết ghi lại, đậm hay nhạt đều được; ấn tượng tiếng Việt đã nghiêng hẳn về phía đậm.

Cách ghi nhớ từ 印象

印 (ấn) là in, đóng dấu; 象 (tượng) là hình dáng. Sự việc đóng dấu hình ảnh của nó vào đầu ta — đó là ấn tượng. 印 có bộ 卩 (tiết) bên phải, 5 nét, theo lối chiết tự truyền thống vốn vẽ con dấu ấn xuống; 象 có bộ 豕 (thỉ, con lợn) ở dưới, 11 nét, nghĩa gốc lại là con voi.

Ví dụ với từ 印象

  • 他给我的印象很好。

    Tā gěi wǒ de yìnxiàng hěn hǎo.

    Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng rất tốt.

  • 我对那个地方印象很深。

    Wǒ duì nàge dìfang yìnxiàng hěn shēn.

    Tôi có ấn tượng rất sâu về nơi đó.

  • 第一印象非常重要。

    Dì yī yìnxiàng fēicháng zhòngyào.

    Ấn tượng đầu tiên vô cùng quan trọng.

  • 你对中国的印象怎么样?

    Nǐ duì Zhōngguó de yìnxiàng zěnmeyàng?

    Ấn tượng của bạn về Trung Quốc thế nào?

  • 这件事给他留下了很坏的印象。

    Zhè jiàn shì gěi tā liú xià le hěn huài de yìnxiàng.

    Chuyện này để lại cho anh ấy ấn tượng rất xấu.

  • 我对他没什么印象。

    Wǒ duì tā méi shénme yìnxiàng.

    Tôi không có ấn tượng gì về anh ta.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License