信号xìnhàotín hiệu

phồn thể: 信號

信号 (xìnhào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tín hiệu", nghĩa tiếng Việt: tín hiệu; sóng (điện thoại); dấu hiệu. Từ gồm 2 chữ: 信 (tín) + 号 (hiệu), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 信号

danh từ

  1. 1tín hiệu
  2. 2sóng (điện thoại)
  3. 3dấu hiệu

Cách viết các chữ trong từ 信号

tínxìn

tin tưởng, thư tín

bộ人(nhân)

hiệuhào(號)

tên hiệu, số hiệu; ra hiệu

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm亏 兮

Âm Hán-Việt của 信号

tín hiệu — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Tín hiệu' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng khớp. Chỉ thêm một chỗ đáng nhớ: nói về điện thoại thì 信号 là cái người Việt gọi là 'sóng' — 手机没信号 nghĩa là 'điện thoại mất sóng'.

Cách ghép từ 信号

信 tín + 号 hiệu → tín hiệu

Câu chuyện hình thành từ 信号

Câu tiếng Trung mà người học gặp sớm nhất với từ này lại là câu hiện đại nhất: 这里手机没有信号. Hai chữ dựng nên nó thì cổ hơn điện thoại rất nhiều.

Chữ 信 mang bộ 人 (nhân) viết thành 亻 bên trái, đứng cạnh 言 là lời nói: người và lời của người ấy đặt sát nhau, giữ lời thì đáng tin. Từ "tin" ra "tin tức", rồi ra "lá thư" — 写信 tiếng Trung là viết thư, dù tiếng Việt đã không còn dùng tín một mình theo nghĩa ấy nữa. Chữ 号 mang bộ 口 (khẩu), cái miệng: tiếng gọi phát ra, rồi thành dấu hiệu, thành số hiệu.

Đây là chỗ từ này trả công cho người học nhiều nhất, vì cả hai chữ đều đang nằm sẵn trong tiếng Việt. 信: tín nhiệm, uy tín, tín dụng, tín ngưỡng, thư tín. 号: ám hiệu, khẩu hiệu, danh hiệu, ký hiệu, biệt hiệu, số hiệu, nhãn hiệu. Nhớ được mặt chữ của 信号 là nhận ra mặt chữ của hơn chục từ mình đã nói cả đời.

Nghĩa trùng nhau, nhưng hai thứ tiếng chọn hai hình ảnh khác nhau cho cùng một thứ. Tiếng Trung gọi cái đến với chiếc điện thoại là tin được gửi đi; tiếng Việt gọi nó là sóng. Vì thế 山里的信号特别差 nên dịch là "trong núi sóng đặc biệt kém" — nói "tín hiệu kém" không sai nhưng nghe như báo cáo kỹ thuật. Cứ giữ "tín hiệu" cho đèn đỏ, cho cờ, cho cái vẫy tay ra hiệu, và đổi sang "sóng" ngay khi trong câu có chữ 手机.

Cách ghi nhớ từ 信号

信 (tín) là tin tức; 号 (hiệu) là dấu hiệu, số hiệu — tin gửi đi bằng dấu hiệu chính là tín hiệu. Chữ 信 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái viết thành 亻, 9 nét: người đứng cạnh chữ 言 (lời), giữ lời thì đáng tin; 号 có bộ 口 (khẩu), 5 nét.

Ví dụ với từ 信号

  • 这里手机没有信号。

    Zhèlǐ shǒujī méiyǒu xìnhào.

    Ở đây điện thoại không có sóng.

  • 你那儿的信号好吗?

    Nǐ nàr de xìnhào hǎo ma?

    Chỗ bạn sóng có tốt không?

  • 山里的信号特别差。

    Shān lǐ de xìnhào tèbié chà.

    Trong núi sóng đặc biệt kém.

  • 他给我发了一个信号。

    Tā gěi wǒ fā le yí ge xìnhào.

    Anh ấy ra cho tôi một tín hiệu.

  • 红灯是让车停下来的信号。

    Hóng dēng shì ràng chē tíng xiàlái de xìnhào.

    Đèn đỏ là tín hiệu bảo xe dừng lại.

  • 信号不好的时候,电话听不清楚。

    Xìnhào bù hǎo de shíhou, diànhuà tīng bù qīngchu.

    Lúc sóng kém thì gọi điện nghe không rõ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License