友好yǒuhǎohữu hảo

友好 (yǒuhǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hữu hảo", nghĩa tiếng Việt: thân thiện; hữu hảo; tử tế với người khác. Từ gồm 2 chữ: 友 (hữu) + 好 (hảo), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 友好

tính từ

  1. 1thân thiện
  2. 2hữu hảo
  3. 3tử tế với người khác

Cách viết các chữ trong từ 友好

hữuyǒu

bạn bè, thân thiết

bộ又(hựu)

Dễ nhầm右 反

hảohǎo

tốt, đẹp; thân thiện

bộ女(nữ)

Dễ nhầm妇 如

Âm Hán-Việt của 友好

hữu hảo — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt vẫn dùng 'hữu hảo' nhưng chỉ cho quan hệ giữa các nước, các tổ chức ('quan hệ hữu hảo'). Tiếng Trung 友好 dùng cả cho người với người hằng ngày: nói ai đó 很友好 nghĩa là người ấy thân thiện, dễ gần — không ai nói 'anh ấy rất hữu hảo' trong tiếng Việt cả.

Cách ghép từ 友好

友 hữu + 好 hảo → hữu hảo

Câu chuyện hình thành từ 友好

友谊 và 友好 chung nhau chữ 友 nhưng dùng khác hẳn nhau: một bên là thứ người ta có (tình bạn), một bên là cách người ta cư xử. 友好 không phải danh từ — nó tả người, tả thái độ, tả quan hệ.

Sức nặng nằm ở chữ hảo (好), bộ nữ (女). Nghĩa quen thuộc của nó là tốt, đẹp; nhưng chữ này còn một âm nữa, đọc là hiếu — "hiếu" trong "hiếu học", nghĩa là ưa, là thích. Cả hai lớp nghĩa ấy đều có mặt trong 友好: đối với người ta bằng cái tốt, và lấy việc coi nhau như bạn làm điều vừa lòng.

Cái test để dùng đúng rất gọn: hễ chủ ngữ là một con người, 友好 dịch là thân thiện, dễ gần — 他很友好. Hễ chủ ngữ là hai nước, mới dịch là hữu hảo — 两国关系很友好.

Tiếng Việt đẩy "hữu hảo" hẳn lên tầng quốc gia được là vì tầng người-với-người đã có sẵn người ở: thân thiện, mà bản thân nó cũng là một từ Hán-Việt (親善). Hai từ chia nhau công việc mà 友好 một mình gánh cả trong tiếng Trung.

Điều thú vị là tiếng Việt hiện đại đang lấy lại nghĩa rộng ấy qua ngả dịch: "thân thiện với môi trường" ứng đúng với 环境友好 của tiếng Trung. Chữ thì khác, nhưng cách nghĩ đã gặp lại nhau.

Cách ghi nhớ từ 友好

友 (hữu) là bạn, mang bộ 又 (hựu, bàn tay), 4 nét — theo lối chiết tự truyền thống là hai bàn tay đưa về phía nhau. 好 (hảo) là tốt, bộ 女 (nữ), 6 nét. Đối xử với nhau như bạn bè và bằng cái tốt: đó là thân thiện.

Ví dụ với từ 友好

  • 他对每个人都很友好。

    Tā duì měi ge rén dōu hěn yǒuhǎo.

    Anh ấy thân thiện với tất cả mọi người.

  • 邻居们对我们很友好,常常送东西过来。

    Línjūmen duì wǒmen hěn yǒuhǎo, chángcháng sòng dōngxi guòlái.

    Hàng xóm rất tử tế với nhà tôi, hay mang đồ sang cho.

  • 两国关系一直很友好。

    Liǎng guó guānxi yìzhí hěn yǒuhǎo.

    Quan hệ hai nước vẫn luôn hữu hảo.

  • 你觉得他友好吗?

    Nǐ juéde tā yǒuhǎo ma?

    Bạn thấy anh ấy có thân thiện không?

  • 他的态度不太友好。

    Tā de tàidu bú tài yǒuhǎo.

    Thái độ của anh ta không thân thiện lắm.

  • 他友好地跟我打了个招呼。

    Tā yǒuhǎo de gēn wǒ dǎ le ge zhāohu.

    Anh ấy chào tôi một cách rất thân thiện.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License