只好zhǐhǎochỉ hảo

只好 (zhǐhǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chỉ hảo", nghĩa tiếng Việt: đành phải; chỉ còn cách; buộc lòng phải. Từ gồm 2 chữ: 只 (chích) + 好 (hảo), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 只好

phó từ

  1. 1đành phải
  2. 2chỉ còn cách
  3. 3buộc lòng phải

Cách viết các chữ trong từ 只好

chỉzhǐ

Đọc khác: chích zhī

chỉ, duy nhất (lượng từ cho một số động vật, đồ vật)

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm兄 贝

hảohǎo

tốt, đẹp; thân thiện

bộ女(nữ)

Dễ nhầm妇 如

Âm Hán-Việt của 只好

chỉ hảo — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chỉ hảo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đành phải', 'chỉ còn cách'. Nó luôn báo hiệu một lựa chọn bất đắc dĩ, chứ không phải lựa chọn tốt nhất.

Cách ghép từ 只好

只 chích + 好 hảo → chỉ hảo

Câu chuyện hình thành từ 只好

Nhìn các câu ví dụ thì thấy ngay một khuôn: câu nào cũng gãy làm hai khúc. 没有公共汽车了 rồi mới 我只好走回家; 下雨了 rồi mới 只好在家里看电视; 电脑坏了 rồi mới 只好用手机写. 只好 không bao giờ mở đầu câu chuyện, nó luôn đáp lại một cánh cửa vừa đóng sập ngay trước đó. Học từ này là học cái khuôn hai vế ấy, chứ không phải học hai chữ rời.

Chữ 只 có hai âm và hồ sơ của nó ghi cả hai. Đọc zhī thì âm Hán-Việt là chích, ấy là lúc nó làm lượng từ. Đọc zhǐ thì thành chỉ, nghĩa duy nhất, chỉ mỗi — và ở 只好 nó mang âm thứ hai. May cho người học, chữ chỉ của tiếng Việt trùng khít đến mức dùng thẳng làm mẹo nhớ được: chỉ còn mỗi cách này.

好 ở đây không phải lời khen. Nó không nói cách ấy hay, nó chỉ nói cách ấy còn dùng được — gần với chữ ổn, chữ được hơn là chữ tốt. Ghép lại thành một cái nhún vai, và tiếng Việt gói trọn cái nhún vai ấy vào một chữ đành. Từ gần nghĩa 只能 chia việc rất rõ: 只能 nói về khả năng, không làm khác được; 只好 nói về hoàn cảnh, các cửa khác vừa bị đóng.

Về chỗ đứng, 只好 là phó từ nên nó nằm sau chủ ngữ và dính liền vào động từ: 我只好走回家, 我们只好在家里看电视. Tiếng Việt thoải mái hơn hẳn, chữ đành đứng đâu cũng xuôi, kể cả mở đầu câu. Còn muốn hỏi thì cứ để nguyên khuôn ấy rồi thêm 吗 vào cuối, đúng như 票卖完了,你只好等明天吗?

Cách ghi nhớ từ 只好

只 (chích) là chỉ, duy nhất; 好 (hảo) ở đây không phải 'tốt' mà là 'thôi đành' — chỉ còn mỗi cách này là ổn. 只 có bộ 口 (khẩu, miệng) ở trên, 5 nét; 好 có bộ 女 (nữ) bên trái, 6 nét.

Ví dụ với từ 只好

  • 没有公共汽车了,我只好走回家。

    Méiyǒu gōnggòng qìchē le, wǒ zhǐhǎo zǒu huí jiā.

    Hết xe buýt rồi, tôi đành đi bộ về nhà.

  • 下雨了,我们只好在家里看电视。

    Xià yǔ le, wǒmen zhǐhǎo zài jiā lǐ kàn diànshì.

    Trời mưa, chúng tôi đành ở nhà xem tivi.

  • 他不来,我只好一个人去。

    Tā bù lái, wǒ zhǐhǎo yí ge rén qù.

    Anh ấy không đến, tôi đành đi một mình.

  • 票卖完了,你只好等明天吗?

    Piào mài wán le, nǐ zhǐhǎo děng míngtiān ma?

    Vé bán hết rồi, bạn đành phải đợi ngày mai à?

  • 电脑坏了,只好用手机写。

    Diànnǎo huài le, zhǐhǎo yòng shǒujī xiě.

    Máy tính hỏng rồi, đành dùng điện thoại để viết.

  • 他听不懂中文,我只好说英语。

    Tā tīng bu dǒng Zhōngwén, wǒ zhǐhǎo shuō Yīngyǔ.

    Anh ấy không hiểu tiếng Trung, tôi đành nói tiếng Anh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License