lệlì(厲)
nghiêm khắc; dữ dội
bộ厂(hán)
厉害 (lìhai) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lệ hại", nghĩa tiếng Việt: ghê gớm; giỏi; dữ dội; lợi hại. Từ gồm 2 chữ: 厉 (lệ) + 害 (hại), tổng cộng 15 nét.
tính từ
lệlì(厲)
nghiêm khắc; dữ dội
bộ厂(hán)
hạihài
làm hại, gây tổn thương; tai họa
bộ宀(miên)
lệ hại — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lệ hại' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ghê gớm', 'giỏi thật', hoặc 'lợi hại' — nhưng 'lợi hại' viết bằng chữ khác. 厉害 vừa dùng để khen (giỏi quá) vừa để tả mức độ mạnh (đau dữ, mưa dữ), phải xem văn cảnh.
厉 lệ + 害 hại → lệ hại
你太厉害了 là lời khen phục sát đất. 我的头疼得厉害 thì chẳng khen ai cả. Cùng một từ, hai giọng nói ngược nhau — và tiếng Việt cũng có sẵn đúng một tiếng làm được cả hai việc ấy: ghê. Giỏi ghê, đau ghê, mưa ghê, "bà ấy ghê lắm". Ai dùng thạo chữ ghê thì đã nắm gần hết 厉害.
Hai nghĩa ở chung được với nhau là vì 厉害 không phán tốt hay xấu, nó chỉ đo mức: cái gì vượt hẳn mức thường thì gọi là 厉害. Khen hay ngại là việc của văn cảnh. Câu 这个老师厉害吗 có thể đang hỏi thầy dạy giỏi cỡ nào, cũng có thể đang hỏi thầy nghiêm đến đâu — người hỏi biết mình muốn hỏi gì, còn chữ thì đứng giữa.
Chiết tự không giúp được nhiều ở chỗ này. 害 thì người Việt cầm chắc — tai hại, thiệt hại. Nhưng 厉 (bộ 厂, hán), nghĩa nghiêm khắc và dữ dội, gần như không đi vào tiếng Việt, nên ghép lại chẳng gợi ra gì. Đây là từ phải học bằng tai: nghe người ta buột miệng 太厉害了 vài lần là thuộc, chứ ngồi tách chữ thì càng tách càng tối.
Bù lại, chỗ đứng của nó trong câu rất rõ ràng. Sau 很, 太 hay 不, nó tả người và vật như mọi tính từ khác: 他打篮球很厉害, 他不厉害,只是运气好. Sau 得, nó đo một động từ: 疼得厉害, 风刮得很厉害 — đúng chỗ tiếng Việt đặt "đau ghê gớm", "gió thổi dữ". Riêng câu 你真厉害 thì phải nghe giọng mới biết: cùng chừng ấy chữ, có thể là phục thật, cũng có thể là nói mát.
厉 (lệ) là nghiêm khắc, dữ dội; 害 (hại) là gây tổn thương. Ghép lại: dữ đến mức làm người ta phải nể — vừa là lời khen giỏi, vừa là cách tả mức độ mạnh. 厉 có bộ 厂 (hán, sườn núi) che bên ngoài, 5 nét; 害 có bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên, 10 nét.
你太厉害了!
Nǐ tài lìhai le!
Bạn giỏi quá!
他打篮球很厉害。
Tā dǎ lánqiú hěn lìhai.
Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.
今天风刮得很厉害。
Jīntiān fēng guā de hěn lìhai.
Hôm nay gió thổi rất dữ.
我的头疼得厉害。
Wǒ de tóu téng de lìhai.
Đầu tôi đau ghê gớm.
这个老师厉害吗?
Zhège lǎoshī lìhai ma?
Ông thầy này có ghê lắm không?
他不厉害,只是运气好。
Tā bú lìhai, zhǐshì yùnqi hǎo.
Anh ta không giỏi đâu, chỉ là may mắn thôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License