风景fēngjǐngphong cảnh

phồn thể: 風景

风景 (fēngjǐng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phong cảnh", nghĩa tiếng Việt: phong cảnh; cảnh vật; cảnh đẹp. Từ gồm 2 chữ: 风 (phong) + 景 (cảnh), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 风景

danh từ

  1. 1phong cảnh
  2. 2cảnh vật
  3. 3cảnh đẹp

Cách viết các chữ trong từ 风景

phongfēng(風)

gió; phong cách, tập quán

bộ风(phong)

cảnhjǐng

cảnh vật, phong cảnh

bộ日(nhật)

Âm Hán-Việt của 风景

phong cảnh — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Phong cảnh' của tiếng Việt và 风景 nghĩa như nhau: cảnh vật thiên nhiên nhìn thấy được. Người Việt hằng ngày hay nói gọn là 'cảnh', 'cảnh đẹp'; tiếng Trung dùng 风景 cho cả cảnh đẹp lẫn cảnh bình thường.

Cách ghép từ 风景

风 phong + 景 cảnh → phong cảnh

Câu chuyện hình thành từ 风景

Chữ 风 dạy người Việt một điều hơi bất ngờ: phần lớn những từ phong ta dùng hằng ngày chẳng còn liên quan gì tới gió. Phong cách, phong tục, tác phong, gia phong, phong trào — trong tất cả, gió đã bay đi mất, chỉ để lại cái nghĩa "nếp, khí chất, cái toát ra từ một vùng đất hay một con người".

风景 nằm đúng khoảng giữa hành trình đó. Nó chưa rời hẳn thiên nhiên như phong tục, nhưng cũng không còn là gió theo nghĩa đen: 风 ở đây là cái khí chất của một nơi chốn, còn 景 — chữ mang bộ 日 (nhật, mặt trời) — là những gì mắt nhìn ra được khi có ánh sáng. Cảnh chỉ hiện hình lúc trời sáng, đúng như câu 下雨天看不到什么风景.

Từ này giữ nguyên nghĩa qua hai ngôn ngữ vì nó vào tiếng Việt bằng đường sách vở: thơ, tranh, du ký. Những chữ đi bằng cửa ấy ít bị mài mòn, vì chúng được dùng đúng như lúc mượn về. Chữ 景 cũng vậy, còn nguyên trong quang cảnh, bối cảnh, viễn cảnh, tình cảnh.

Nhưng tần suất thì lệch hẳn. 看风景 là câu cửa miệng của người Trung Quốc, còn "ngắm phong cảnh" trong tiếng Việt nghe như lời một tờ rơi du lịch — ta nói "ngắm cảnh". Từ đủ hai chữ chỉ sống khoẻ bên tiếng Việt khi nó gọi tên một thể loại: ảnh phong cảnh, tranh phong cảnh. Vậy nên nghe 这张风景照片 thì cứ dịch thẳng, còn nghe 我们停下来看风景 thì bỏ bớt một chữ đi.

Cách ghi nhớ từ 风景

风 (phong) là gió, 景 (cảnh) là cảnh vật — hai chữ đúng bằng 'phong cảnh' của tiếng Việt, gần như không phải nhớ gì thêm. Chữ 景 mang bộ 日 (nhật, mặt trời) ở trên, 12 nét: có nắng mới nhìn rõ cảnh; 风 tự nó là một bộ (bộ 风), chỉ 4 nét.

Ví dụ với từ 风景

  • 这里的风景很美。

    Zhèlǐ de fēngjǐng hěn měi.

    Phong cảnh ở đây rất đẹp.

  • 我们停下来看风景。

    Wǒmen tíng xiàlái kàn fēngjǐng.

    Chúng tôi dừng lại ngắm cảnh.

  • 山上的风景比山下好看。

    Shān shàng de fēngjǐng bǐ shān xià hǎokàn.

    Cảnh trên núi đẹp hơn dưới chân núi.

  • 这张风景照片是你照的吗?

    Zhè zhāng fēngjǐng zhàopiàn shì nǐ zhào de ma?

    Tấm ảnh phong cảnh này bạn chụp à?

  • 下雨天看不到什么风景。

    Xiàyǔ tiān kàn bu dào shénme fēngjǐng.

    Ngày mưa thì chẳng ngắm được cảnh gì.

  • 为了看风景,他坐在窗户旁边。

    Wèile kàn fēngjǐng, tā zuò zài chuānghu pángbiān.

    Để ngắm cảnh, anh ấy ngồi cạnh cửa sổ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License