tínxìn
tin tưởng, thư tín
bộ人(nhân)
信心 (xìnxīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tín tâm", nghĩa tiếng Việt: niềm tin; sự tự tin; lòng tin. Từ gồm 2 chữ: 信 (tín) + 心 (tâm), tổng cộng 13 nét.
danh từ
tínxìn
tin tưởng, thư tín
bộ人(nhân)
tâmxīn
tim, tấm lòng, trung tâm
bộ心(tâm)
tín tâm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tín tâm' không phải là một từ tiếng Việt thông thường — nó chỉ gặp trong nhà Phật, chỉ lòng tin vào đạo. Người Việt nói 'niềm tin', 'sự tự tin'. 有信心 là 'tự tin, tin là làm được'.
信 tín + 心 tâm → tín tâm
Một từ tiếng Trung, hai từ tiếng Việt, và thứ quyết định chọn từ nào lại nằm ngay sau chữ 对. 我对自己很有信心 phải dịch là tự tin; 你对将来有信心吗 phải dịch là niềm tin. Cùng một 信心, quay vào chính mình thì ra từ này, hướng ra ngoài thì ra từ khác — tiếng Việt bắt phải chọn trước khi đặt bút.
Cũng đừng lẫn 信心 với 自信. 自信 tả con người, là một nét tính cách dán lên ai đó. 信心 thì là thứ đong được: các động từ đi cùng nó trong bài đều là động từ của cải — 有, 没有, 有了, 失去了. Vì thế 老师的话让我有了信心 không phải "thầy thuyết phục được tôi", mà là thầy đổ thêm cho tôi một ít vào chỗ đang cạn.
Chữ 信 thì người Việt sở hữu tới hai lần. Lần thứ nhất ở tầng chữ nghĩa, với âm tín. Lần thứ hai, theo cách nhiều nhà nghiên cứu xếp loại, chính là chữ tin ta nói hằng ngày: một âm Hán-Việt cũ đã mòn đi rồi nhập hẳn vào lời ăn tiếng nói. Nếu quả vậy thì tin và tín là hai tuổi của cùng một chữ.
Ranh giới cuối cùng là với 相信. 相信 là tin rằng một điều nào đó đúng; 信心 là chỗ dự trữ trong lòng để làm một việc khó. 他对这次考试没有信心 không nói cậu ấy nghi ngờ kỳ thi, mà nói cậu ấy không tin mình làm nổi. Cứ theo dấu chữ 对 mà chọn lời: sau nó là một việc mình phải làm thì dịch "tự tin", là một người hay một điều ở xa thì dịch "tin tưởng".
信 (tín) là tin, 心 (tâm) là lòng — 'lòng tin'. 信 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 9 nét: theo lối chiết tự truyền thống là người đứng cạnh lời nói, nói lời giữ lời mới đáng tin; 心 tự nó là bộ 心 (tâm), 4 nét, vẽ hình quả tim.
我对自己很有信心。
Wǒ duì zìjǐ hěn yǒu xìnxīn.
Tôi rất tự tin vào bản thân.
他对这次考试没有信心。
Tā duì zhè cì kǎoshì méiyǒu xìnxīn.
Cậu ấy không tự tin vào kỳ thi này.
老师的话让我有了信心。
Lǎoshī de huà ràng wǒ yǒu le xìnxīn.
Lời của thầy làm tôi có thêm niềm tin.
你对将来有信心吗?
Nǐ duì jiānglái yǒu xìnxīn ma?
Bạn có tin vào tương lai không?
失败以后他失去了信心。
Shībài yǐhòu tā shīqù le xìnxīn.
Sau thất bại anh ấy mất đi niềm tin.
只要努力,就要对自己有信心。
Zhǐyào nǔlì, jiù yào duì zìjǐ yǒu xìnxīn.
Chỉ cần cố gắng thì phải tin vào chính mình.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License