vôwú(無)
không, không có
bộ无(vô)
无聊 (wúliáo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vô liêu", nghĩa tiếng Việt: chán; buồn chán; nhạt nhẽo, vô vị. Từ gồm 2 chữ: 无 (vô) + 聊 (liêu), tổng cộng 15 nét.
tính từ
vôwú(無)
không, không có
bộ无(vô)
liêuliáo
tán gẫu; dựa vào; tạm
bộ耳(nhĩ)
vô liêu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'vô liêu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chán', 'buồn chán'. 无聊 vừa tả người đang thấy chán, vừa tả một bộ phim hay một câu chuyện nhạt nhẽo.
无 vô + 聊 liêu → vô liêu
Nếu chữ 聊 có một chỗ đứng trong tiếng Việt thì đó là Liêu Trai — tên bộ truyện ma của Bồ Tùng Linh, 聊斋志异. Người ta vẫn giải thích 聊斋 là căn phòng ngồi tán chuyện, nơi tác giả nghe khách qua đường kể lại những chuyện lạ. Ngoài cái tên sách ấy ra, âm liêu gần như không sống ở đâu; đây là một chữ ta đọc được mà chẳng dùng vào việc gì.
Nửa trước thì ngược hẳn. 无 là vô, một trong những chữ Hán làm việc nhiều nhất trong tiếng Việt: vô lý, vô ích, vô tình, vô số, vô danh, vô ơn. Luật của nó giống nhau ở cả hai thứ tiếng — 无 phủ định một danh từ, nghĩa là "không có". Nên 无聊 đọc sát là "không có chuyện tán gẫu". Dạng phồn thể 無 rườm rà hơn nhiều; bản giản thể chỉ còn bốn nét và tự nó làm một bộ thủ.
Chữ 聊 xếp vào bộ 耳 (nhĩ), cái tai, chứ không phải bộ 口 như ta dễ tưởng. Tán gẫu, trong cách nhìn ấy, là việc của người nghe nhiều hơn người nói. Nó vẫn sống rất khoẻ trong tiếng Trung hôm nay, ở chữ 聊天儿 — buôn chuyện.
Trong câu, 无聊 phủ ba vùng mà tiếng Việt tách thành ba từ. Nói về người: 今天没事做,真无聊 — chán. Nói về vật: 这部电影很无聊 — nhạt. Nói về lời lẽ hay hành vi của ai đó: 别说这些无聊的话了 — nhảm. Vùng thứ ba mới là bẫy. Buột miệng 你真无聊 với một người bạn, câu đó thường không có nghĩa "bạn đang chán" mà là "bạn nhảm quá đấy".
无 (vô) là không có, 聊 (liêu) là tán gẫu — không có ai để tán gẫu, không có gì để làm, đúng cảm giác chán. Chữ 聊 có bộ 耳 (nhĩ, cái tai) bên trái, 11 nét: tán gẫu là chuyện của tai; 无 chỉ 4 nét, tự nó là một bộ (bộ 无).
今天没事做,真无聊。
Jīntiān méi shì zuò, zhēn wúliáo.
Hôm nay chẳng có việc gì làm, chán thật.
这部电影很无聊。
Zhè bù diànyǐng hěn wúliáo.
Bộ phim này nhạt lắm.
你觉得无聊的时候会做什么?
Nǐ juéde wúliáo de shíhou huì zuò shénme?
Lúc thấy chán thì bạn hay làm gì?
一个人在家一点儿也不无聊。
Yí ge rén zài jiā yìdiǎnr yě bù wúliáo.
Ở nhà một mình chẳng chán chút nào.
他无聊的时候就打游戏。
Tā wúliáo de shíhou jiù dǎ yóuxì.
Cậu ấy chán là lại chơi điện tử.
别说这些无聊的话了。
Bié shuō zhèxiē wúliáo de huà le.
Đừng nói mấy lời nhảm nhí ấy nữa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License