详细xiángxìtường tế

phồn thể: 詳細

详细 (xiángxì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tường tế", nghĩa tiếng Việt: chi tiết; tường tận; cặn kẽ. Từ gồm 2 chữ: 详 (tường) + 细 (tế), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 详细

tính từ

  1. 1chi tiết
  2. 2tường tận
  3. 3cặn kẽ

Cách viết các chữ trong từ 详细

tườngxiáng(詳)

tường tận, chi tiết

bộ讠(ngôn)

tếxì(細)

nhỏ, mảnh; tỉ mỉ

bộ纟(mịch)

Âm Hán-Việt của 详细

tường tế — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tường tế' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chi tiết', 'tường tận', 'cặn kẽ'. Chữ 详 chính là 'tường' trong 'tường tận', còn 细 (tế) là nhỏ, tỉ mỉ.

Cách ghép từ 详细

详 tường + 细 tế → tường tế

Câu chuyện hình thành từ 详细

Ai từng phải nộp một bản tường trình thì đã cầm chữ 详 trong tay mà không biết. Đây là chữ tường của tường trình, tường thuật, tường tận — để ý mà xem, phần lớn là chuyện kể lại cho rõ. Chữ mang bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, nên cái vệt ấy không phải ngẫu nhiên; chỉ riêng am tường rẽ sang phía hiểu biết.

Chữ còn lại thì người Việt thuộc từ lâu qua tinh tế. 细 mang bộ 纟 (mịch, sợi tơ), mà sợi tơ là thứ chỉ đếm được khi đã tách hẳn ra từng sợi. Ghép lại, 详细 đòi hai điều cùng lúc: rõ, và tách được tới từng sợi. Thiếu cái rõ thì thành vụn vặt, thiếu cái nhỏ thì thành đại khái.

Vạch cần kẻ là giữa 详细 và 仔细. 仔细 nói về người đang làm: nhìn kỹ, soát kỹ, nghĩ kỹ. 详细 nói về cái được làm ra: lời kể, bài viết, bản báo cáo, cái địa chỉ. Vì thế 请你说得详细一点儿 là đòi thêm thông tin chứ không trách ai cẩu thả, và 这本书写得很详细 khen quyển sách chứ không khen tính nết người viết.

Chỗ dễ dịch hỏng là khi 详细 làm định ngữ. Câu 你能给我一个详细的地址吗 không xin một địa chỉ "kỹ lưỡng" — nó xin địa chỉ đầy đủ, có số nhà, có ngõ, có tầng. Cứ đối chiếu với từ trái nghĩa 简单 thì rõ ngay: thang đo ở đây là nhiều chi tiết hay ít chi tiết, chứ không phải cẩn thận hay ẩu. Cùng lý ấy, 报告不够详细 chê bản báo cáo còn thiếu, chưa động tới thái độ người làm.

Cách ghi nhớ từ 详细

详 (tường) là rõ ràng, cặn kẽ — đúng chữ trong 'tường tận'; 细 (tế) là nhỏ, mảnh, nói tới cái tỉ mỉ. Nói rõ đến từng chi tiết nhỏ. 详 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 8 nét; 细 có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái, 8 nét — sợi tơ thì mảnh.

Ví dụ với từ 详细

  • 请你说得详细一点儿。

    Qǐng nǐ shuō de xiángxì yìdiǎnr.

    Bạn nói chi tiết hơn một chút đi.

  • 这本书写得很详细。

    Zhè běn shū xiě de hěn xiángxì.

    Cuốn sách này viết rất cặn kẽ.

  • 他详细地介绍了这个计划。

    Tā xiángxì de jièshào le zhège jìhuà.

    Anh ấy giới thiệu tường tận về kế hoạch này.

  • 你能给我一个详细的地址吗?

    Nǐ néng gěi wǒ yí ge xiángxì de dìzhǐ ma?

    Bạn cho tôi một địa chỉ chi tiết được không?

  • 报告不够详细,还要再写。

    Bàogào bú gòu xiángxì, hái yào zài xiě.

    Báo cáo chưa đủ chi tiết, phải viết lại.

  • 这个问题我们下次再详细谈。

    Zhège wèntí wǒmen xià cì zài xiángxì tán.

    Vấn đề này lần sau chúng ta bàn kỹ hơn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License