顾客gùkècố khách

phồn thể: 顧客

顾客 (gùkè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cố khách", nghĩa tiếng Việt: khách hàng; khách mua hàng. Từ gồm 2 chữ: 顾 (cố) + 客 (khách), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 顾客

danh từ

  1. 1khách hàng
  2. 2khách mua hàng

Cách viết các chữ trong từ 顾客

cốgù(顧)

nhìn lại, quan tâm; chăm sóc

bộ页(hiệt)

kháchkè

khách; người từ nơi khác đến

bộ宀(miên)

Dễ nhầm容 各

Âm Hán-Việt của 顾客

cố khách — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cố khách' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'khách hàng'. 顾客 là người mua ở cửa hàng, quán ăn; còn khách hàng của một công ty thì tiếng Trung thường gọi là 客户.

Lượng từ dùng với 顾客

  • 位wèi→ vị / người
  • 个gè→ người

Cách ghép từ 顾客

顾 cố + 客 khách → cố khách

Câu chuyện hình thành từ 顾客

Âm cố nghe lạ trong cụm này, nhưng chữ 顾 thì người Việt đã cầm sẵn: nó là chữ cố trong chiếu cố (照顾) và trong cố vấn (顾问). Cần cảnh giác ngay, vì cố là một âm đông đúc: cố gắng, cố ý, cố nhân đều là những chữ Hán khác hẳn.

Nghĩa từ điển ghi cho 顾 gồm nhìn lại, quan tâm, chăm sóc — cả ba đều là chuyện hướng sự chú ý về phía ai đó. 顾问 là người ta ngoảnh sang hỏi ý; 照顾 là để mắt trông nom. Vậy 顾客 là người đã ngoảnh vào cửa hàng của bạn, và tiếng Trung còn giữ nguyên hình ảnh ấy trong lời cảm ơn khách quen: 光顾.

Đó là chỗ hai thứ tiếng đặt tên khác nhau. Tiếng Việt gọi người ấy bằng món hàng — khách hàng; tiếng Trung gọi bằng cái ngoảnh đầu. Bên này nhìn vào thứ được mua, bên kia nhìn vào động tác của người mua. Và vì tên gọi dựng từ phía quầy, câu nào trong bài cũng có sẵn một cửa hàng hay một người bán đứng cạnh.

Bẫy nằm ở chiều ngược lại. Chữ khách của tiếng Việt rộng hơn bất kỳ chữ 客 nào: khách đến nhà, khách đi xe, khách mua hàng đều là khách, và ta thường bỏ luôn chữ hàng — 这家店的顾客很多 dịch tự nhiên thành "cửa hàng này đông khách". Dịch xuôi thì dễ, dịch ngược mới phải cân nhắc: khách đến chơi nhà là 客人, khách trên xe là 乘客, chỉ người đứng trước quầy mới là 顾客.

Cách ghi nhớ từ 顾客

顾 (cố) là ngoảnh nhìn, để mắt tới, chăm nom — bộ 页 (hiệt, cái đầu) nằm bên phải, 10 nét, vì có ngoảnh đầu mới nhìn lại được. 客 (khách) bộ 宀 (miên, mái nhà), 9 nét. Người chịu ngoảnh vào cửa hàng của bạn chính là khách hàng.

Ví dụ với từ 顾客

  • 这家店的顾客很多。

    Zhè jiā diàn de gùkè hěn duō.

    Cửa hàng này rất đông khách.

  • 服务员对每位顾客都很客气。

    Fúwùyuán duì měi wèi gùkè dōu hěn kèqi.

    Nhân viên phục vụ rất lịch sự với từng vị khách.

  • 那位顾客想换一件大一点儿的。

    Nà wèi gùkè xiǎng huàn yí jiàn dà yìdiǎnr de.

    Vị khách kia muốn đổi lấy chiếc rộng hơn một chút.

  • 中午的时候顾客不太多。

    Zhōngwǔ de shíhou gùkè bú tài duō.

    Buổi trưa thì khách không đông lắm.

  • 你怎么让顾客满意?

    Nǐ zěnme ràng gùkè mǎnyì?

    Bạn làm thế nào để khách hàng hài lòng?

  • 顾客觉得这里的东西又便宜又好。

    Gùkè juéde zhèlǐ de dōngxi yòu piányi yòu hǎo.

    Khách thấy đồ ở đây vừa rẻ vừa tốt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License