区别qūbiékhu biệt

phồn thể: 區別

区别 (qūbié) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khu biệt", nghĩa tiếng Việt: sự khác nhau; điểm khác biệt; phân biệt. Từ gồm 2 chữ: 区 (khu) + 别 (biệt), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 区别

động từ · danh từ

  1. 1sự khác nhau
  2. 2điểm khác biệt
  3. 3phân biệt

Cách viết các chữ trong từ 区别

khuqū(區)

khu vực, phân biệt, chia ra

bộ匸(hệ)

Dễ nhầm匹 匠

biệtbié(別)

chia tay; khác; đừng

bộ刀(đao)

Âm Hán-Việt của 区别

khu biệt — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'khu biệt' nhưng chỉ là thuật ngữ chuyên môn, hầu như chỉ gặp trong ngôn ngữ học ('nét khu biệt'). Trong tiếng Trung 区别 là từ đời thường: chỗ khác nhau giữa hai thứ, hoặc chính động tác phân biệt chúng ra.

Cách ghép từ 区别

区 khu + 别 biệt → khu biệt

Câu chuyện hình thành từ 区别

Người học tiếng Trung thường gặp 别 lần đầu ở câu 别说话 — "đừng nói chuyện". Nhưng đó là nghĩa muộn. Chữ biệt (别) mang bộ đao (刀), con dao; theo lối chiết tự truyền thống, có dao thì mới tách rời được, và từ "tách rời" mới ra "chia tay" (ly biệt, từ biệt) rồi ra "khác" (đặc biệt, biệt lệ).

Chữ khu (区) mang bộ hệ (匸), cái khung hở một bên. Chữ này gánh cả nghĩa "khu vực" lẫn nghĩa "chia ra từng phần". Xếp mỗi thứ vào một ngăn riêng, rồi cắt hẳn chúng rời nhau: 区别 là chỗ khác nhau hiện ra sau hai động tác đó.

Tiếng Việt giữ mỗi chữ một nửa hẹp. "Khu" ở ta gần như chỉ còn nghĩa vùng đất — khu phố, khu công nghiệp — mất hẳn nghĩa chia tách. "Biệt" thì chỉ sống trong từ ghép cũ. Ghép hai chữ đã hẹp lại với nhau thì ra một từ nghe rất chuyên môn, và quả thật "khu biệt" chỉ còn ở trong sách ngôn ngữ học.

Từ tiếng Việt tương ứng hằng ngày nằm ngay cạnh: phân biệt — vẫn chữ 别 ấy, chỉ đổi chữ đứng trước. Gặp 区别, hãy dịch bằng "phân biệt" hoặc "chỗ khác nhau", đừng đưa "khu biệt" ra.

Nhìn chữ đứng trước là biết nó đang làm gì: có 有/没有 thì 区别 là danh từ, chỗ khác nhau (这两个词有什么区别); đứng ngay trước hai vật đem ra so thì nó là động từ (区别真话和假话).

Cách ghi nhớ từ 区别

区 (khu) là chia ra từng khu — bộ 匸 (hệ), 4 nét, hình cái hộp hở một bên để xếp đồ vào từng ngăn. 别 (biệt) là khác, là tách ra, bộ 刀 (đao), 7 nét — có dao mới tách rời được. Xếp riêng từng ngăn rồi tách hẳn ra: đó là chỗ khác nhau.

Ví dụ với từ 区别

  • 这两个词有什么区别?

    Zhè liǎng ge cí yǒu shénme qūbié?

    Hai từ này khác nhau chỗ nào?

  • 我看不出它们的区别。

    Wǒ kàn bu chū tāmen de qūbié.

    Tôi chẳng nhìn ra chúng khác nhau ở đâu.

  • 大人和孩子的想法区别很大。

    Dàrén hé háizi de xiǎngfǎ qūbié hěn dà.

    Suy nghĩ của người lớn và trẻ con khác nhau rất nhiều.

  • 这两种茶几乎没有区别。

    Zhè liǎng zhǒng chá jīhū méiyǒu qūbié.

    Hai loại trà này gần như chẳng khác gì nhau.

  • 你要学会区别真话和假话。

    Nǐ yào xuéhuì qūbié zhēnhuà hé jiǎhuà.

    Bạn phải học cách phân biệt lời thật với lời giả.

  • 老师给我们讲了这两个字的区别。

    Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng le zhè liǎng ge zì de qūbié.

    Cô giáo giảng cho chúng tôi chỗ khác nhau của hai chữ này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License