仔细zǐxìtử tế

phồn thể: 仔細

仔细 (zǐxì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tử tế", nghĩa tiếng Việt: cẩn thận; kỹ càng; tỉ mỉ. Từ gồm 2 chữ: 仔 (tử) + 细 (tế), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 仔细

tính từ

  1. 1cẩn thận
  2. 2kỹ càng
  3. 3tỉ mỉ

Cách viết các chữ trong từ 仔细

tửzǐ

kỹ càng, tỉ mỉ; con (của vật)

bộ人(nhân)

tếxì(細)

nhỏ, mảnh; tỉ mỉ

bộ纟(mịch)

Âm Hán-Việt của 仔细

tử tế — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'tử tế', trùng hệt với 'tử tế' tiếng Việt nhưng nghĩa lệch hẳn: ta hiểu 'tử tế' là tốt bụng, đàng hoàng; còn 仔细 là làm việc kỹ, soi từng chi tiết. Một người 仔细 chưa chắc đã tử tế, và ngược lại.

Cách ghép từ 仔细

仔 tử + 细 tế → tử tế

Câu chuyện hình thành từ 仔细

Điểm chung của hai chữ này là cái nhỏ. 细 mang bộ 纟 (mịch) – sợi tơ, và nghĩa gốc của nó là mảnh, mịn, nhỏ đến mức phải nhìn gần mới thấy. 仔 đứng cạnh bộ 人 (nhân), vốn hay dùng cho con non của loài vật, cũng lại là cái nhỏ.

Ghép hai cái nhỏ ấy lại, kết quả không phải là "nhỏ hơn nữa" mà là một thái độ: chịu khó cúi xuống tới từng chi tiết bé nhất. Vì thế 仔细 hầu như luôn đi kèm những động từ quan sát và kiểm tra – nhìn, đọc, nghĩ, soát lại. Nó tả cách làm, không tả con người ở phương diện đạo đức.

Vậy tiếng Việt đã trượt đi đâu? Cầu nối có lẽ nằm ở chữ "chu đáo". Người làm việc gì cũng để ý đến từng chi tiết nhỏ thì thường là người biết nghĩ cho người khác, và lâu dần cái tiếng khen ấy chuyển từ cách làm sang tấm lòng. Khi nghĩa đạo đức đã chiếm chỗ, nghĩa "kỹ lưỡng" ban đầu bị đẩy hẳn ra khỏi tiếng Việt, đến mức hôm nay ta không còn nhận ra nó nữa.

Cho nên khi gặp 仔细, hãy nghĩ đến sợi tơ chứ đừng nghĩ đến tấm lòng. Một người 仔细 là người soi được tới sợi nhỏ nhất – việc đó chẳng nói gì về chuyện họ hiền hay dữ.

Cách ghi nhớ từ 仔细

Nhớ một câu cho khỏi lẫn: 'tử tế' ở đây là KỸ, không phải tốt bụng. 仔 chỉ 5 nét, bộ 人 (nhân) bên trái. 细 (tế) là nhỏ, mảnh, bộ 纟 (mịch, sợi tơ), 8 nét — nhìn được đến từng sợi tơ nhỏ thì mới gọi là kỹ.

Ví dụ với từ 仔细

  • 请仔细看这张照片。

    Qǐng zǐxì kàn zhè zhāng zhàopiàn.

    Xin hãy nhìn kỹ tấm ảnh này.

  • 他做事非常仔细。

    Tā zuòshì fēicháng zǐxì.

    Anh ấy làm việc cực kỳ tỉ mỉ.

  • 你为什么不仔细检查一下?

    Nǐ wèishénme bù zǐxì jiǎnchá yíxià?

    Sao bạn không kiểm tra lại cho kỹ?

  • 考试的时候要仔细读题。

    Kǎoshì de shíhou yào zǐxì dú tí.

    Lúc thi thì phải đọc đề thật kỹ.

  • 她不太仔细,常常忘记东西。

    Tā bú tài zǐxì, chángcháng wàngjì dōngxi.

    Cô ấy không kỹ tính lắm, hay để quên đồ.

  • 仔细想想,这件事没那么难。

    Zǐxì xiǎngxiang, zhè jiàn shì méi nàme nán.

    Nghĩ kỹ lại thì việc này không khó đến thế.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License