垃圾lājīlạp cấp

垃圾 (lājī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lạp cấp", nghĩa tiếng Việt: rác; rác rưởi; đồ bỏ đi. Từ gồm 2 chữ: 垃 (lạp) + 圾 (cấp), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 垃圾

danh từ

  1. 1rác
  2. 2rác rưởi
  3. 3đồ bỏ đi

Cách viết các chữ trong từ 垃圾

lạplā

rác (dùng trong từ chỉ rác)

bộ土(thổ)

cấpjī

rác (dùng trong từ chỉ rác)

bộ土(thổ)

Âm Hán-Việt của 垃圾

lạp cấp — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lạp cấp' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói 'rác'. Hai chữ 垃 và 圾 hầu như không dùng ở đâu khác ngoài từ này, nên hãy nhớ nguyên cụm.

Cách ghép từ 垃圾

垃 lạp + 圾 cấp → lạp cấp

Câu chuyện hình thành từ 垃圾

Đây là một trong số rất ít từ mà bẻ đôi ra thì cả hai nửa đều chết: 垃 và 圾 không sống ở đâu khác ngoài đúng chỗ này. Đơn vị để nhớ vì thế là cả cụm hai chữ, không phải hai chữ rời. Kỳ lạ là tiếng Việt cũng xử lý y hệt, chỉ ngắn hơn: rác, một tiếng, không bẻ được, không họ hàng.

Nhìn mặt chữ thì lại rất dễ nhớ. Cả hai đều mang bộ 土 (thổ, đất) bên trái — nhìn vào từ là thấy đất hai lần, đúng thứ bị đổ xuống đất. Phần bên phải của cả hai chỉ mượn âm, mà lại là hai chữ người học đã gặp: 立, chữ lập của độc lập, thành lập; và 及, chữ cập của cập nhật, cập bến. Thú vị là phần mượn âm ấy còn ăn khớp trong âm Hán-Việt — lạp với lập, cấp với cập — trong khi ở tiếng phổ thông hôm nay thì đã trôi mất.

Muốn dùng được thì nên nhớ kèm cái đựng và cái động tác. 垃圾桶 là thùng rác, 垃圾袋 là túi rác. Động từ đổi theo vật đựng đúng như tiếng Việt: 扔 là vứt một mẩu vào thùng (请把垃圾扔到垃圾桶里), 倒 là đổ cả xô (你今天倒垃圾了吗), 收 là thu gom (楼下的垃圾还没有人收). Vứt rác với đổ rác không thay nhau được, ở cả hai thứ tiếng.

Còn nghĩa "đồ bỏ đi" thì mở ra một lối chê: 垃圾 dán được lên trước danh từ, y như tiếng Việt nói phim rác, đồ rác rưởi. Tiếng Việt không thiếu gạch Hán-Việt cho chuyện này — rác thải, phế thải, phế liệu — nó chỉ chưa bao giờ dựng ra lạp cấp.

Cách ghi nhớ từ 垃圾

Hai chữ 垃 (8 nét) và 圾 (6 nét) đều mang bộ 土 (thổ, đất) bên trái — rác là thứ đổ ra đất; phần bên phải của cả hai chỉ mượn âm. Học một cặp bộ thổ là viết xong cả từ.

Ví dụ với từ 垃圾

  • 请把垃圾扔到垃圾桶里。

    Qǐng bǎ lājī rēng dào lājītǒng lǐ.

    Làm ơn vứt rác vào thùng rác.

  • 楼下的垃圾还没有人收。

    Lóu xià de lājī hái méiyǒu rén shōu.

    Rác dưới nhà vẫn chưa có ai đến thu.

  • 你今天倒垃圾了吗?

    Nǐ jīntiān dào lājī le ma?

    Hôm nay bạn đổ rác chưa?

  • 街上一点儿垃圾也没有,真干净。

    Jiē shàng yìdiǎnr lājī yě méiyǒu, zhēn gānjìng.

    Ngoài phố không có tí rác nào, sạch thật.

  • 这些垃圾要分开放。

    Zhèxiē lājī yào fēnkāi fàng.

    Chỗ rác này phải để riêng ra.

  • 别在公园里乱扔垃圾。

    Bié zài gōngyuán lǐ luàn rēng lājī.

    Đừng vứt rác bừa bãi trong công viên.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License