答应dāyingđáp ứng

phồn thể: 答應

答应 (dāying) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đáp ứng", nghĩa tiếng Việt: nhận lời; đồng ý; hứa; thưa, đáp lại. Từ gồm 2 chữ: 答 (đáp) + 应 (ứng), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 答应

động từ

  1. 1nhận lời
  2. 2đồng ý
  3. 3hứa
  4. 4thưa, đáp lại

Cách viết các chữ trong từ 答应

đápdá

trả lời, đáp lại

bộ竹(trúc)

Dễ nhầm塔 搭

ứngyīng(應)

đáp lại, phản ứng; nên, cần phải

bộ广(nghiễm)

Dễ nhầm庆 床

Âm Hán-Việt của 答应

đáp ứng — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'đáp ứng', trùng với từ 'đáp ứng' của tiếng Việt nhưng nghĩa lệch hẳn: tiếng Việt 'đáp ứng' là làm thoả mãn một yêu cầu ('đáp ứng nhu cầu'), còn 答应 là 'nhận lời, đồng ý làm'. Muốn nói 'đáp ứng yêu cầu' thì tiếng Trung dùng 满足, không dùng 答应.

Cách ghép từ 答应

答 đáp + 应 ứng → đáp ứng

Câu chuyện hình thành từ 答应

Gọi tên một người trong nhà mà không nghe tiếng "ơi" nào vọng lại — tiếng Trung gọi khoảng im lặng ấy là 没答应. Đó là nghĩa cụ thể nhất, cũng là nghĩa gần gốc nhất của từ này: cất tiếng đáp khi bị gọi.

Chữ đáp (答) là trả lời, đội bộ 竹 (trúc, cây tre) trên đầu; theo cách giải thích cổ, thư từ và văn tự ngày xưa viết trên thẻ tre, nên nhiều chữ về ghi chép, thư tín đều mang bộ này. Chữ ứng (应) mang bộ 广 (nghiễm, mái hiên), nghĩa là đáp lại, phản ứng — vẫn là chữ ấy trong phản ứng, ứng phó, thích ứng. Hai chữ chồng lên nhau không tạo ra ý gì mới lạ: chỉ là đáp lại, nhấn thêm một lần.

Bước nhảy nằm ở chỗ khác. Từ "đáp lại một tiếng" tới "nói tiếng ừ" là một bước rất ngắn, mà nói "ừ" với một lời nhờ vả thì đã thành nhận lời. Toàn bộ nghĩa "hứa" của 答应 nằm gọn trong bước đó — và nó nặng đúng bằng một tiếng ừ đã trót nói ra. Câu 答应别人的事一定要做到 nghe nghiêm khắc chính vì thế.

Chỗ lệch với tiếng Việt cũng nằm ngay tại đây: người Việt kéo hai chữ này về phía kết quả — cái được đáp lại là một đòi hỏi, và đáp bằng hành động. Còn 答应 của tiếng Trung dừng lại ở lời nói. 他答应了 mới chỉ cho biết người ta đã gật đầu, chưa nói gì về chuyện đã làm hay chưa.

Cách ghi nhớ từ 答应

Nhớ theo nghĩa từng chữ để khỏi lạc: 答 (đáp) là trả lời, 应 (ứng) là đáp lại — trả lời một tiếng 'ừ' chính là nhận lời. Chữ 答 mang bộ 竹 (trúc, cây tre) ở trên, 12 nét, vì thư từ xưa viết trên thẻ tre; 应 mang bộ 广 (nghiễm, mái hiên), 7 nét.

Ví dụ với từ 答应

  • 他答应帮我搬家。

    Tā dāying bāng wǒ bānjiā.

    Anh ấy nhận lời giúp tôi chuyển nhà.

  • 妈妈不答应我去。

    Māma bù dāying wǒ qù.

    Mẹ không đồng ý cho tôi đi.

  • 你答应过我什么?

    Nǐ dāying guo wǒ shénme?

    Bạn đã hứa với tôi cái gì?

  • 答应别人的事一定要做到。

    Dāying biéren de shì yídìng yào zuòdào.

    Đã nhận lời với người ta thì nhất định phải làm cho được.

  • 我叫了他半天,他都没答应。

    Wǒ jiào le tā bàntiān, tā dōu méi dāying.

    Tôi gọi mãi mà anh ấy chẳng thưa một tiếng.

  • 老板终于答应给我们放假了。

    Lǎobǎn zhōngyú dāying gěi wǒmen fàngjià le.

    Sếp cuối cùng cũng đồng ý cho chúng tôi nghỉ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License