年底niándǐniên để

年底 (niándǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "niên để", nghĩa tiếng Việt: cuối năm; dịp cuối năm. Từ gồm 2 chữ: 年 (niên) + 底 (để), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 年底

danh từ

  1. 1cuối năm
  2. 2dịp cuối năm

Cách viết các chữ trong từ 年底

niênnián

năm; tuổi

bộ干(can)

Dễ nhầm午 牛

đểdǐ

đáy, cuối

bộ广(nghiễm)

Âm Hán-Việt của 年底

niên để — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'niên để' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cuối năm'. Chữ 底 (để) nghĩa là đáy — đáy của một năm chính là những ngày cuối cùng của năm ấy.

Cách ghép từ 年底

年 niên + 底 để → niên để

Câu chuyện hình thành từ 年底

Người Trung Quốc hình dung một năm như cái thùng chứa chứ không phải một đoạn thẳng. Mở năm là 年初, phần trên; khép năm là 年底, chạm tới đáy. Tiếng Việt lại nhìn theo chiều nằm ngang — đầu năm và cuối năm, hai mút của một sợi dây. Cùng một quãng thời gian, hai cách đặt nó vào không gian.

Cặp 初/底 ấy dùng lại được nguyên xi cho tháng: 月初 là đầu tháng, 月底 là cuối tháng. Nhưng đừng đẩy xa hơn: tuần thì tiếng Trung không nói 周底 bao giờ, mà dùng 周末 — chữ 底 chỉ nhận những đơn vị đủ dài để có bề sâu.

Âm niên để thì tiếng Việt bỏ trống, song không phải vì ta thiếu chữ Hán để ghép. Ta có hẳn một từ Hán-Việt cho đúng quãng đó: tất niên, bữa tiệc khép lại một năm, với chữ tất vốn mang nghĩa xong, hết. Vậy là hai bên cùng lấy 年 làm lõi rồi mỗi bên chọn một chữ khác để đóng khung — bên kia chọn cái đáy, bên này chọn chữ chỉ sự kết thúc.

Trong câu, 年底 là danh từ chỉ thời gian, và tiếng Trung buộc nó đứng trước động từ: 我们年底再见面吧, không đẩy ra sau như ta vẫn nói "mình gặp lại nhau cuối năm". Ngoài chỗ cố định ấy thì nó xoay rất linh hoạt: làm chủ đề câu (年底工作特别忙), nhận 的 (年底的机票不便宜), ghép với 以前 để thành hạn chót (年底以前要完成), hoặc đi sau 到了 để tả lúc nó ập tới. Nhìn mấy câu ví dụ sẽ thấy 年底 của tiếng Trung là cái cuối năm của lịch làm việc — sổ sách, vé máy bay, cửa hàng đông người.

Cách ghi nhớ từ 年底

年 (niên) là năm — bộ 干 (can), 6 nét. 底 (để) là đáy, bộ 广 (nghiễm, mái nhà một bên), 8 nét. Chạm tới đáy của năm là những ngày cuối cùng; đổi 年 thành 月 thì thành 月底, cuối tháng.

Ví dụ với từ 年底

  • 年底工作特别忙。

    Niándǐ gōngzuò tèbié máng.

    Cuối năm công việc bận đặc biệt.

  • 我们年底再见面吧。

    Wǒmen niándǐ zài jiànmiàn ba.

    Cuối năm mình gặp lại nhau nhé.

  • 这个计划年底以前要完成。

    Zhège jìhuà niándǐ yǐqián yào wánchéng.

    Kế hoạch này phải hoàn thành trước cuối năm.

  • 你年底回老家吗?

    Nǐ niándǐ huí lǎojiā ma?

    Cuối năm bạn có về quê không?

  • 年底的机票不便宜。

    Niándǐ de jīpiào bù piányi.

    Vé máy bay cuối năm không hề rẻ.

  • 到了年底,商店里的人越来越多。

    Dào le niándǐ, shāngdiàn lǐ de rén yuè lái yuè duō.

    Đến cuối năm, cửa hàng ngày một đông người.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License