高速gāosùcao tốc

高速 (gāosù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cao tốc", nghĩa tiếng Việt: cao tốc; tốc độ cao. Từ gồm 2 chữ: 高 (cao) + 速 (tốc), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 高速

tính từ

  1. 1cao tốc
  2. 2tốc độ cao

Cách viết các chữ trong từ 高速

caogāo

cao; lớn, nhiều

bộ高(cao)

Dễ nhầm亮 亭

tốcsù

nhanh, tốc độ

bộ辶(sước)

Âm Hán-Việt của 高速

cao tốc — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt 'cao tốc' cũng đúng là tốc độ cao — 'đường cao tốc', 'tàu cao tốc'. Trùng nghĩa hoàn toàn; tiếng Trung cũng nói 高速公路 (đường cao tốc), và trong khẩu ngữ 高速 một mình đã đủ để chỉ con đường.

Cách ghép từ 高速

高 cao + 速 tốc → cao tốc

Câu chuyện hình thành từ 高速

Biển báo hai bên biên giới viết bằng hai thứ chữ mà nói cùng một điều: "ĐƯỜNG CAO TỐC" và 高速公路. Không phải trùng hợp — đó đúng là cùng một từ, chỉ khác cách ghi.

Chữ 高 tự nó đứng làm một bộ thủ. Theo lối chiết tự truyền thống, nó vẽ một toà lầu nhiều tầng có mái, có cửa: cái cao mà mắt trông thấy được, chứ không phải cái cao trừu tượng. Chữ 速 thì mang bộ 辶 (sước) chạy vòng phía dưới bên trái — bộ có mặt trong hầu hết những chữ nói chuyện đi lại. Nhờ vậy cái "nhanh" của 速 luôn là nhanh của bước chân, của vật đang di chuyển, chứ không phải con số nhanh trên giấy.

Hai chữ này người Việt giữ rất nhiều. 高 cho cao cấp, cao thủ, cao nguyên, tối cao, nâng cao. 速 cho tốc độ, gia tốc, cấp tốc, thần tốc, và cái tàu tốc hành của thời tàu hoả còn là phương tiện đi xa chính. Nghĩa của 高速 không trôi đi đâu được, phần vì hai chữ quá trong suốt, phần vì đây là từ trẻ: đường cao tốc, tàu cao tốc, đường sắt cao tốc đều là những thứ của thế kỷ 20, và cả hai ngôn ngữ đặt tên cho chúng bằng đúng bộ chữ ấy, gần như cùng lúc.

Một chỗ phải nhớ: 高速 tiếng Trung là tính từ đầy đủ, ghép được vào nhiều thứ chẳng liên quan đến đường sá — 高速发展 là phát triển với nhịp rất nhanh. Tiếng Việt thì "cao tốc" đã dính chặt vào giao thông; không ai nói "phát triển cao tốc".

Cách ghi nhớ từ 高速

高 (cao) là cao, 速 (tốc) là nhanh — đúng hai chữ 'cao tốc'. 高 tự nó là bộ 高 (cao), 10 nét, theo lối chiết tự truyền thống là hình một toà nhà nhiều tầng; 速 có bộ 辶 (sước, bước đi) chạy dưới bên trái, 10 nét — hễ chữ nói về đi lại là gặp bộ này.

Ví dụ với từ 高速

  • 我们走高速去北京。

    Wǒmen zǒu gāosù qù Běijīng.

    Chúng ta đi đường cao tốc lên Bắc Kinh.

  • 高速公路上车很多。

    Gāosù gōnglù shàng chē hěn duō.

    Trên đường cao tốc rất nhiều xe.

  • 高速火车比汽车快得多。

    Gāosù huǒchē bǐ qìchē kuài de duō.

    Tàu cao tốc nhanh hơn ô tô nhiều.

  • 在高速上不能开得太慢。

    Zài gāosù shàng bù néng kāi de tài màn.

    Trên cao tốc không được lái quá chậm.

  • 你知道去高速的路怎么走吗?

    Nǐ zhīdào qù gāosù de lù zěnme zǒu ma?

    Bạn biết đường ra cao tốc đi thế nào không?

  • 因为下雪,高速关了。

    Yīnwèi xià xuě, gāosù guān le.

    Vì tuyết rơi, đường cao tốc đóng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License