到来dàoláiđáo lai

phồn thể: 到來

到来 (dàolái) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đáo lai", nghĩa tiếng Việt: đến; tới; sự đến. Từ gồm 2 chữ: 到 (đáo) + 来 (lai), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 到来

động từ

  1. 1đến
  2. 2tới
  3. 3sự đến

Cách viết các chữ trong từ 到来

đáodào

đến, tới nơi

bộ刀(đao)

Dễ nhầm倒 利

lailái(來)

đến, tới

bộ木(mộc)

Dễ nhầm米 未

Âm Hán-Việt của 到来

đáo lai — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đáo lai' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đến', 'sự xuất hiện'. Từ này trang trọng, dùng cho mùa, cho ngày lễ, cho thời điểm — không dùng cho một người đi đến chỗ nào.

Cách ghép từ 到来

到 đáo + 来 lai → đáo lai

Câu chuyện hình thành từ 到来

Đọc sáu câu ví dụ mà chỉ nhìn vào chủ ngữ: mùa xuân, năm mới, mùa hè, ngày ấy, cơ hội, mùa mưa. Không có một con người nào bước chân trong đó. 到来 dành cho những thứ đến theo lịch hoặc đến theo vận, chứ không dành cho vị khách vừa gõ cửa.

Cách dựng từ thì đơn giản đến bất ngờ: 到 là đến nơi, 来 cũng là đến — hai chữ gần như đồng nghĩa xếp chồng lên nhau. Đây là một thói quen rất năng suất của tiếng Trung: 停止, 减少, 改变, 观看 đều dựng theo lối ấy. Chồng hai chữ cùng nghĩa thì được một từ nặng hơn, trang trọng hơn, nghiêng hẳn về trang viết so với chữ đơn. Hai viên gạch đều quen: đáo là chữ trong chu đáo, đáo hạn; lai là chữ trong tương lai.

Tiếng Việt cũng cần một từ trang trọng cho ý ấy, nhưng không chồng được đến đến, nên nó dùng mẹo khác: thêm sự vào phía trước. Có điều ngay cả sự cũng nặng nề, nên hãy để ý bản dịch của chính sáu câu trên — không câu nào giữ lại một danh từ. 春天的到来 thành "mùa xuân đến", 随着夏天的到来 thành "hè về", 雨季还没有到来 thành "mùa mưa vẫn chưa tới". Gặp X的到来, đừng dựng "sự đến của X"; hạ nó xuống thành một động từ là câu tiếng Việt xuôi ngay.

Dấu để nhận mặt nó trong câu là chữ 的 đứng ngay trước: 春天的到来, 这一天的到来 — nó đang làm danh từ chứ không làm động từ. Và có một khuôn cố định nên nhặt cả cụm: 欢迎…的到来, câu người ta nói khi chào đón một mùa, một năm, một dịp.

Cách ghi nhớ từ 到来

到 (đáo) là đến nơi, bộ 刀 (đao), 8 nét, phần bên phải chỉ mượn âm. 来 (lai) cũng là đến, bộ 木 (mộc, cây), 7 nét. Hai chữ cùng nghĩa 'đến' chồng lên nhau để thành một từ trang trọng, dành cho mùa màng, ngày lễ và thời khắc.

Ví dụ với từ 到来

  • 春天的到来让人高兴。

    Chūntiān de dàolái ràng rén gāoxìng.

    Mùa xuân đến làm người ta thấy vui.

  • 我们欢迎新年的到来。

    Wǒmen huānyíng xīnnián de dàolái.

    Chúng tôi chào đón năm mới.

  • 随着夏天的到来,天气越来越热。

    Suízhe xiàtiān de dàolái, tiānqì yuè lái yuè rè.

    Hè về, trời mỗi lúc một nóng.

  • 大家都在等这一天的到来。

    Dàjiā dōu zài děng zhè yì tiān de dàolái.

    Mọi người đều đang chờ ngày ấy.

  • 你觉得机会的到来是运气吗?

    Nǐ juéde jīhuì de dàolái shì yùnqi ma?

    Bạn có nghĩ cơ hội đến là nhờ may mắn không?

  • 雨季还没有到来。

    Yǔjì hái méiyǒu dàolái.

    Mùa mưa vẫn chưa tới.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License