批评pīpíngphê bình

phồn thể: 批評

批评 (pīpíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phê bình", nghĩa tiếng Việt: phê bình; chỉ trích; khiển trách. Từ gồm 2 chữ: 批 (phê) + 评 (bình), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 批评

động từ

  1. 1phê bình
  2. 2chỉ trích
  3. 3khiển trách

Cách viết các chữ trong từ 批评

phêpī

phê bình; lô, đợt

bộ手(thủ)

bìnhpíng(評)

bình luận, đánh giá

bộ讠(ngôn)

Âm Hán-Việt của 批评

phê bình — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt 'phê bình' cũng là chê trách, góp ý nghiêm khắc — trùng nghĩa. Nhớ thêm: 'phê bình văn học' theo nghĩa bình luận nghệ thuật thì tiếng Trung nói 评论, còn 批评 gần như luôn mang ý chê.

Cách ghép từ 批评

批 phê + 评 bình → phê bình

Câu chuyện hình thành từ 批评

Người Việt vẫn nói "sếp đã phê vào đơn", "bút phê", "phê duyệt". Chữ phê ấy là 批, mang bộ 手 (thủ, bàn tay), và cái nó gợi ra là một động tác rất cụ thể: cầm bút đánh dấu lên giấy tờ của người khác. Người có quyền đọc bản của người dưới rồi ghi lên đó — đó là hình ảnh gốc, và nó giải thích chiều của cả từ.

Chữ 评 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói): cân nhắc hay dở rồi nói ra. Ghép lại, 批评 là dấu bút cộng với lời nhận xét, và cả hai đều đi theo một chiều, từ trên xuống. Đó là lý do 批评 gần như không bao giờ trung tính. 老师批评了他 không phải thầy "nhận xét" cậu ấy, mà là thầy chê, và chê ra mặt.

Chữ 批 còn sống trong phê duyệt, phê chuẩn, phê phán; chữ 评 thì trong bình luận, bình chọn, bình phẩm, bình xét. Riêng 批 tiếng Trung có thêm một nghĩa mà tiếng Việt không mượn: một lô, một đợt — 一批 là "một lô hàng", chẳng dính gì đến chuyện chê trách.

Chỗ dễ dịch hụt là sức nặng. "Phê bình" tiếng Việt nghe nhẹ đi vì ta hay dùng nó thay cho "góp ý", nhưng 被批评 thì thật sự là bị khiển trách, có người trên, có lỗi cụ thể: 他因为迟到被批评了. Một câu ví dụ trong bài vạch đúng ranh giới ấy — 经理没有批评他,只是提了个建议. Hễ câu tiếng Việt còn dịch được thành "góp ý" thì đó chưa phải 批评.

Cách ghi nhớ từ 批评

批 (phê) là phê phán, 评 (bình) là bình luận, cân nhắc hay dở — đúng hai chữ 'phê bình' của tiếng Việt. 批 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 7 nét: phê là cầm bút đánh dấu; 评 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 7 nét.

Ví dụ với từ 批评

  • 老师批评了他。

    Lǎoshī pīpíng le tā.

    Thầy giáo phê bình cậu ấy.

  • 他因为迟到被批评了。

    Tā yīnwèi chídào bèi pīpíng le.

    Cậu ấy bị phê bình vì đến muộn.

  • 谁都不喜欢被批评。

    Shéi dōu bù xǐhuan bèi pīpíng.

    Chẳng ai thích bị chê trách cả.

  • 你为什么批评我?

    Nǐ wèishénme pīpíng wǒ?

    Sao bạn lại chỉ trích tôi?

  • 批评人的时候要注意方法。

    Pīpíng rén de shíhou yào zhùyì fāngfǎ.

    Khi phê bình người khác phải chú ý cách nói.

  • 经理没有批评他,只是提了个建议。

    Jīnglǐ méiyǒu pīpíng tā, zhǐshì tí le ge jiànyì.

    Giám đốc không phê bình anh ấy, chỉ góp một ý kiến.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License