lữlǚ
đoàn người đi xa; đơn vị quân
bộ方(phương)
Dễ nhầm族 旋
旅客 (lǚkè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lữ khách", nghĩa tiếng Việt: hành khách; khách du lịch; khách trọ. Từ gồm 2 chữ: 旅 (lữ) + 客 (khách), tổng cộng 19 nét.
danh từ
lữlǚ
đoàn người đi xa; đơn vị quân
bộ方(phương)
Dễ nhầm族 旋
kháchkè
khách; người từ nơi khác đến
bộ宀(miên)
Dễ nhầm容 各
lữ khách — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Tiếng Việt có 'lữ khách' nhưng nghe rất văn chương, chỉ người đi đường xa lẻ loi. Tiếng Trung 旅客 lại là từ thông dụng ở sân bay, nhà ga, khách sạn, tương đương 'hành khách' hoặc 'khách' của ta — nói ở quầy vé chứ không nói trong thơ.
旅 lữ + 客 khách → lữ khách
Không ai gọi người đang xếp hàng ở quầy vé là lữ khách. Trong tiếng Việt, hai chữ ấy kéo theo cả một bầu không khí: đường xa, quán trọ, một người đi lẻ trong chiều. Còn 旅客 của tiếng Trung thì nằm trên loa phát thanh nhà ga: 旅客请在这里排队.
Chữ 旅 (lữ) mang bộ phương (方) và ôm hai nghĩa tưởng chẳng dính nhau: đi xa, và lữ đoàn — một đơn vị quân đội. Theo lối chiết tự truyền thống, cả hai gặp nhau ở hình ảnh một đoàn người di chuyển dưới một lá cờ. Đi xa, trong chữ này, vốn là việc của số đông chứ không phải của một người.
Chữ 客 (khách) mang bộ miên (宀) — mái nhà. Nhưng là mái nhà không phải của mình: 客 luôn nói về người từ nơi khác đến. Ghép lại, 旅客 là người đang trên đường và đang ở nhờ — một mô tả gọn đến mức tiếng Trung dùng luôn làm nhãn hành chính.
Tiếng Việt giữ nửa lãng mạn, tiếng Trung giữ nửa hành chính. Mà nửa hành chính ấy thật ra vẫn còn nguyên trong tiếng Việt, chỉ là ở từ khác: công ty lữ hành thì chẳng có gì nên thơ, lữ đoàn lại càng không. Gặp 旅客 ở sân bay hay nhà ga, hãy dịch là "hành khách"; ở khách sạn thì chỉ là "khách".
旅 (lữ) là đi xa — cùng chữ trong 旅游 (lữ du, du lịch), bộ 方 (phương), 10 nét. 客 (khách) bộ 宀 (miên, mái nhà), 9 nét: chữ này luôn nói về người từ nơi khác đến. Người đi xa, làm khách nơi đất lạ.
机场里到处都是旅客。
Jīchǎng lǐ dàochù dōu shì lǚkè.
Trong sân bay đâu đâu cũng là hành khách.
这家宾馆的旅客大部分是外国人。
Zhè jiā bīnguǎn de lǚkè dàbùfen shì wàiguó rén.
Khách của khách sạn này phần lớn là người nước ngoài.
旅客请在这里排队。
Lǚkè qǐng zài zhèlǐ páiduì.
Mời hành khách xếp hàng ở đây.
春节的时候旅客特别多吗?
Chūnjié de shíhou lǚkè tèbié duō ma?
Dịp Tết hành khách có đông đặc biệt không?
那位旅客的行李丢了。
Nà wèi lǚkè de xíngli diū le.
Hành lý của vị khách kia bị thất lạc.
天气不好,旅客不多。
Tiānqì bù hǎo, lǚkè bù duō.
Thời tiết xấu nên khách không đông.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License