đápdá
trả lời, đáp lại
bộ竹(trúc)
Dễ nhầm塔 搭
答案 (dá'àn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đáp án", nghĩa tiếng Việt: đáp án; câu trả lời; lời giải. Từ gồm 2 chữ: 答 (đáp) + 案 (án), tổng cộng 22 nét.
danh từ
đápdá
trả lời, đáp lại
bộ竹(trúc)
Dễ nhầm塔 搭
ánàn
bàn viết; hồ sơ, vụ án
bộ木(mộc)
đáp án — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt 'đáp án' cũng là lời giải, câu trả lời đúng của một bài toán hay câu hỏi — trùng nghĩa với 答案. Tiếng Trung dùng rộng hơn một chút, cả cho câu trả lời của chuyện đời thường.
答 đáp + 案 án → đáp án
Người Việt nghe chữ án là nghĩ ngay tới toà: án mạng, toà án, án tù, án lệ. Vậy mà cái đáp án nằm ở trang cuối quyển vở bài tập cũng chính là chữ án ấy — 案.
Chữ 案 mang bộ 木 (mộc, gỗ), và nghĩa xưa nhất của nó là một món đồ gỗ: cái bàn thấp để viết. Chuỗi nghĩa đi từ đó rất dễ theo: cái bàn, rồi tập giấy tờ đặt trên bàn, rồi hồ sơ, rồi vụ việc đã ghi thành văn bản. Tiếng Việt giữ gần trọn cả chuỗi — án thư vẫn là cái bàn viết, đề án là giấy tờ trên bàn, vụ án là việc đã thành hồ sơ.
Chữ 答 thì mang bộ 竹 (trúc, tre). Theo lối chiết tự truyền thống, thẻ tre chính là mặt giấy của người xưa: trả lời tức là viết lên tre rồi gửi đi. Cộng hai chữ, 答案 không phải câu trả lời buột miệng mà là câu trả lời đã được ghi lại thành văn — nên nó mang nghĩa lời giải, câu trả lời đúng, còn bản thân hành động trả lời thì để cho 回答.
Đây là chỗ 答案 lãi nhất cho người học tiếng Việt. Chữ 答 mở ra cả chùm từ bạn đã có sẵn: đáp ứng, hồi đáp, giải đáp, vấn đáp, báo đáp, đáp lễ. Chữ 案 mở ra chùm còn lớn hơn: phương án, đề án, dự án, án lệ, toà án, công án. Một từ hai chữ, mà nhận mặt được cả chục từ tiếng Việt vẫn dùng hằng ngày.
答 (đáp) là trả lời, 案 (án) là hồ sơ, bản ghi — lời trả lời được ghi lại thành 'án'. 答 có bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, 12 nét, vì thẻ tre là thứ người xưa viết lên; 案 có bộ 木 (mộc, gỗ) ở dưới, 10 nét, vốn là cái bàn viết.
这道题的答案是什么?
Zhè dào tí de dá'àn shì shénme?
Đáp án của câu này là gì?
老师告诉我们正确答案。
Lǎoshī gàosu wǒmen zhèngquè dá'àn.
Thầy giáo cho chúng tôi biết đáp án đúng.
我的答案错了。
Wǒ de dá'àn cuò le.
Đáp án của tôi sai rồi.
答案在书的最后一页。
Dá'àn zài shū de zuìhòu yí yè.
Đáp án nằm ở trang cuối sách.
这个问题没有标准答案。
Zhège wèntí méiyǒu biāozhǔn dá'àn.
Câu hỏi này không có đáp án chuẩn.
你能猜出答案吗?
Nǐ néng cāichū dá'àn ma?
Bạn đoán ra đáp án được không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License