怀疑huáiyíhoài nghi

phồn thể: 懷疑

怀疑 (huáiyí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoài nghi", nghĩa tiếng Việt: nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực. Từ gồm 2 chữ: 怀 (hoài) + 疑 (nghi), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 怀疑

động từ

  1. 1nghi ngờ
  2. 2hoài nghi
  3. 3ngờ vực

Cách viết các chữ trong từ 怀疑

hoàihuái(懷)

lòng dạ; ôm ấp, ấp ủ

bộ心(tâm)

nghiyí

nghi ngờ

bộ疋(thất)

Âm Hán-Việt của 怀疑

hoài nghi — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt 'hoài nghi' cũng là ngờ vực, không tin chắc — trùng nghĩa. Thêm một cách dùng mà tiếng Việt ít có: 怀疑 còn là nghi cho ai đó, như 我怀疑他; lúc ấy tiếng Việt nói 'nghi ngờ anh ta' chứ không nói 'hoài nghi anh ta'.

Cách ghép từ 怀疑

怀 hoài + 疑 nghi → hoài nghi

Câu chuyện hình thành từ 怀疑

Người Việt nói "ôm ấp hoài bão" mà không để ý mình vừa nói dư: 怀 tự nó đã là ôm vào lòng. Chữ mang bộ 心 (tâm) viết dạng đứng bên trái, nghĩa là lòng dạ, là ấp ủ — cùng chữ ấy nằm trong 怀孕 của tiếng Trung, tức mang thai, nghĩa đen là ôm một sinh linh trong lòng mình.

Chữ 疑 thì chỉ làm một việc: ngờ. Nó cũng đã vào tiếng Việt thành cả một họ ai cũng dùng được ngay — nghi ngờ, khả nghi, nghi vấn, tình nghi, hồ nghi, đa nghi. Ghép hai chữ lại được đúng trạng thái mà từ này mô tả: ôm một mối ngờ trong bụng, chưa nói ra, chưa dám kết luận.

Có một chỗ dễ nhầm ngay trong tiếng Việt. Hoài trong "nhớ hoài", "phí hoài", "hoài của" thường được xem là một chữ khác, chỉ sự kéo dài hoặc sự uổng phí, không thuộc họ 怀. Chỉ những từ sách vở — hoài niệm, hoài cổ, hoài bão, hoài nghi — mới là chữ 怀 này.

Chỗ lệch cuối cùng: tiếng Việt chia ba nơi tiếng Trung chỉ có một. Nhắm vào một người thì ta nói "nghi ngờ" (警察怀疑那个人). Nhắm vào một sự việc thì nói "ngờ rằng" (我怀疑这件事不是真的). Còn "hoài nghi" của tiếng Việt phần lớn là một thái độ, một lập trường — thái độ hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi — hiếm khi là hành động chĩa vào ai cụ thể. 怀疑 gánh cả ba việc ấy bằng một từ duy nhất.

Cách ghi nhớ từ 怀疑

怀 (hoài) là ôm ấp trong lòng, 疑 (nghi) là ngờ — ôm mối ngờ trong bụng. 怀 có bộ 心 (tâm) viết dạng đứng bên trái, 7 nét: mối ngờ nằm ở lòng; 疑 có bộ 疋 (sơ) và 14 nét, chữ khá rối nên cứ chia đôi trái phải mà viết.

Ví dụ với từ 怀疑

  • 我怀疑这件事不是真的。

    Wǒ huáiyí zhè jiàn shì bú shì zhēn de.

    Tôi ngờ rằng chuyện này không có thật.

  • 警察怀疑那个人。

    Jǐngchá huáiyí nàge rén.

    Cảnh sát nghi ngờ người đó.

  • 你怀疑我吗?

    Nǐ huáiyí wǒ ma?

    Bạn nghi tôi à?

  • 我从来没有怀疑过他。

    Wǒ cónglái méiyǒu huáiyí guo tā.

    Tôi chưa bao giờ nghi ngờ anh ấy.

  • 大家都怀疑这个消息是假的。

    Dàjiā dōu huáiyí zhège xiāoxi shì jiǎ de.

    Mọi người đều ngờ rằng tin này là giả.

  • 不要随便怀疑自己的朋友。

    Bú yào suíbiàn huáiyí zìjǐ de péngyou.

    Đừng tuỳ tiện nghi ngờ bạn bè của mình.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License