dụngyòng
dùng, sử dụng
bộ用(dụng)
用来 (yònglái) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dụng lai", nghĩa tiếng Việt: dùng để; dùng vào việc. Từ gồm 2 chữ: 用 (dụng) + 来 (lai), tổng cộng 12 nét.
động từ
dụngyòng
dùng, sử dụng
bộ用(dụng)
lailái(來)
đến, tới
bộ木(mộc)
Dễ nhầm米 未
dụng lai — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'dụng lai' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'dùng để'. Sau 用来 luôn phải là một động từ nói rõ công dụng, không được đặt danh từ vào chỗ đó.
用 dụng + 来 lai → dụng lai
Trong bảng bộ thủ, 用 có riêng một dòng — nó tự làm bộ cho chính mình (bộ 用, đọc dụng). Âm Hán-Việt của nó cũng sống rất khoẻ: sử dụng, ứng dụng, công dụng, lợi dụng. Nửa đầu vì thế gần như không phải học. Rắc rối dồn vào nửa sau: 来 ở đây đã bỏ nghĩa "đến", chỉ còn làm cái bản lề trỏ sang việc sắp làm — đúng vai chữ "để" của tiếng Việt.
Cái bản lề ấy còn một chỗ đứng thứ hai, đặt cạnh nhau là hiểu ngay. 这些钱用来买书 với 用这些钱来买书 nói cùng một điều: 来 vẫn nối sang việc mua sách, chỉ có thứ được đem ra dùng nhảy ra trước làm chủ ngữ. Vì vậy chủ ngữ của 用来 luôn là đồ vật, tiền bạc, thời gian, chứ không phải người: 周末的时间应该用来休息. Người làm biến mất khỏi câu, y hệt "thời gian cuối tuần nên dùng để nghỉ ngơi".
Muốn hỏi công dụng thì đã có khuôn sẵn: 这个东西是用来做什么的? Mở bằng 是 thì phải đóng bằng 的, và câu trả lời giữ nguyên khung ấy: 是用来放东西的. Đây là chỗ gặp từ này thường xuyên nhất, vì lúc cần đến nó thường là lúc đang cầm một vật lạ.
Còn một từ hay bị lẫn là 为了. 为了 nói mục đích của một con người: 为了放东西,我租了一个房间. 用来 nói công dụng của một vật, và vật ấy đứng ngay đầu câu: 这个房间用来放东西. Bẫy nằm ở phía tiếng Việt — ta được phép nuốt chữ "dùng" mà câu vẫn chạy, "phòng này để chứa đồ", nên rất dễ bỏ luôn chữ 用 khi nói tiếng Trung. Một mình 来 không gánh nổi việc ấy.
用 (dụng) là dùng — tự nó là một bộ (bộ 用), 5 nét. 来 (lai) ở đây đã mất nghĩa 'đến', chỉ còn làm cầu nối sang việc sắp làm, đúng vai trò chữ 'để' của tiếng Việt. Cứ đọc thành 'dùng… để…' là ra ngay trật tự câu.
这个房间用来放东西。
Zhège fángjiān yònglái fàng dōngxi.
Căn phòng này dùng để chứa đồ.
这些钱用来买书。
Zhèxiē qián yònglái mǎi shū.
Số tiền này dùng để mua sách.
这个东西是用来做什么的?
Zhège dōngxi shì yònglái zuò shénme de?
Cái này dùng để làm gì vậy?
手机现在不只用来打电话。
Shǒujī xiànzài bù zhǐ yònglái dǎ diànhuà.
Điện thoại bây giờ đâu chỉ để gọi điện.
周末的时间应该用来休息。
Zhōumò de shíjiān yīnggāi yònglái xiūxi.
Thời gian cuối tuần nên dùng để nghỉ ngơi.
这种纸用来画画儿很合适。
Zhè zhǒng zhǐ yònglái huà huàr hěn héshì.
Loại giấy này dùng để vẽ thì rất hợp.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License