激动jīdòngkhích động

phồn thể: 激動

激动 (jīdòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khích động", nghĩa tiếng Việt: xúc động; phấn khích; kích động. Từ gồm 2 chữ: 激 (khích) + 动 (động), tổng cộng 22 nét.

Nghĩa của từ 激动

tính từ · động từ

  1. 1xúc động
  2. 2phấn khích
  3. 3kích động

Cách viết các chữ trong từ 激动

khíchjī

kích thích, khích lệ; mãnh liệt

bộ水(thuỷ)

độngdòng(動)

động đậy; hoạt động; hành động

bộ力(lực)

Dễ nhầm劫 幼

Âm Hán-Việt của 激动

khích động — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'khích động', nghe gần như 'kích động' của tiếng Việt — nhưng tiếng Việt 'kích động' mang nghĩa xấu: xúi giục người khác làm bậy, hoặc mất bình tĩnh đến mức nguy hiểm. 激动 tiếng Trung phần lớn là tích cực: 我很激动 nghĩa là 'tôi rất xúc động', chứ không phải 'tôi bị kích động'.

Cách ghép từ 激动

激 khích + 动 động → khích động

Câu chuyện hình thành từ 激动

Chữ khích (激) mang bộ thuỷ (水), viết thành ba chấm nước bên trái. Theo cách giải thích cổ, chữ gợi cảnh dòng nước đang chảy bị vật cản chặn lại rồi bắn tung lên: nước không tự dưng dữ, nó dữ vì vấp phải một cái gì. Nghĩa "mãnh liệt" của 激 sinh ra từ hình ảnh đó.

Chữ động (动) mang bộ lực (力) — có sức thì mới chuyển động được. Ghép hai chữ, ta có "bị khuấy cho động lên". Nhưng thứ động ở đây không phải thân thể: chủ ngữ của 激动 luôn là lòng người, và cái đang chao đảo là cảm xúc.

Chỗ hai ngôn ngữ tách nhau nằm ở việc mỗi bên chọn một nửa của hình ảnh ấy. Tiếng Việt giữ nửa "bị người khác chọc cho nổi lên", nên kích động đi về phía xúi giục và mất kiểm soát. Tiếng Trung giữ nửa "lòng dâng lên": gặp lại bạn cũ, nhận được tin vui, đứng trên bục nhận giải.

Điều đáng nói là cảm xúc ấy không hề thiếu trong tiếng Việt — nó chỉ mang một cái tên Hán-Việt khác, xúc động. Khi dịch 激动, từ đúng thường đã có sẵn, chỉ nằm dưới một nhãn khác. Riêng câu 别激动 ("bình tĩnh nào") là chỗ duy nhất hai bên chạm nhau: ở đó, lòng đã dâng quá mức cần thiết.

Cách ghi nhớ từ 激动

激 (khích) vốn là nước xối mạnh vào bờ, 动 (động) là chuyển động — lòng người bị khuấy động lên, tức là xúc động chứ không phải bị xúi giục. 激 có bộ 水 (thuỷ, nước) ba chấm bên trái, 16 nét; 动 có bộ 力 (lực, sức) bên phải, 6 nét.

Ví dụ với từ 激动

  • 听到这个消息,他非常激动。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā fēicháng jīdòng.

    Nghe tin đó, anh ấy vô cùng xúc động.

  • 别激动,慢慢说。

    Bié jīdòng, mànmàn shuō.

    Bình tĩnh nào, cứ từ từ nói.

  • 见到老朋友,我激动得说不出话。

    Jiàndào lǎo péngyou, wǒ jīdòng de shuō bu chū huà.

    Gặp lại bạn cũ, tôi xúc động đến nghẹn lời.

  • 你怎么这么激动?

    Nǐ zěnme zhème jīdòng?

    Sao bạn xúc động thế?

  • 得到第一名的时候,她激动得哭了。

    Dédào dì yī míng de shíhou, tā jīdòng de kū le.

    Lúc giành giải nhất, cô ấy xúc động đến phát khóc.

  • 我一点儿也不激动,这很平常。

    Wǒ yìdiǎnr yě bù jīdòng, zhè hěn píngcháng.

    Tôi chẳng xúc động gì cả, chuyện này bình thường thôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License