现有xiànyǒuhiện hữu

phồn thể: 現有

现有 (xiànyǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hiện hữu", nghĩa tiếng Việt: hiện có; đang có sẵn; sẵn có. Từ gồm 2 chữ: 现 (hiện) + 有 (hữu), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 现有

động từ · tính từ

  1. 1hiện có
  2. 2đang có sẵn
  3. 3sẵn có

Cách viết các chữ trong từ 现有

hiệnxiàn(現)

hiện ra, xuất hiện; hiện tại, bây giờ

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm视 观

hữuyǒu

có; sở hữu

bộ月(nguyệt)

Dễ nhầm友 右

Âm Hán-Việt của 现有

hiện hữu — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Hiện hữu' là từ tiếng Việt nhưng nghiêng về nghĩa 'tồn tại, có mặt' và chỉ gặp trong văn viết trang trọng. 现有 tiếng Trung luôn đứng trước danh từ với nghĩa 'đang có sẵn': 现有的条件 là 'điều kiện hiện có'.

Cách ghép từ 现有

现 hiện + 有 hữu → hiện hữu

Câu chuyện hình thành từ 现有

Có một dấu hiệu nhận ra 现有 ngay từ hình dạng câu: nó gần như không bao giờ đứng một mình. Sau nó luôn là 的 rồi một danh từ — 现有的条件, 现有的资料, 现有的房间. Đây là một cái nhãn dán lên đồ vật, không phải một mệnh đề về sự tồn tại.

Chữ 现 (hiện) mang bộ ngọc (玉), viết bên trái trông như chữ 王. Nghĩa gốc của nó là lộ ra, hiện ra; theo cách giải thích cổ, đó là ánh ngọc để lộ ra bên ngoài. Từ "cái đang bày ra trước mắt", chữ này bước sang nghĩa "bây giờ" — vì hiện tại chính là phần duy nhất của thời gian ta nhìn thấy được. Chữ 有 (hữu) thì thẳng thắn: có, đang nắm trong tay.

现有 nằm đúng chỗ nối hai nghĩa ấy: cái đang lộ ra và đang nằm trong tay. Nó luôn hàm ý một sự đối chiếu ngầm — có bấy nhiêu đây thôi, đủ hay không đủ. Câu 现有的条件不太好 không bàn chuyện điều kiện tồn tại, nó nói cái ta đang có trong tay chỉ đến thế.

Nhánh "tồn tại" là nhánh tiếng Việt chọn khi cần một chữ để dịch triết học, và chọn xong thì đẩy luôn từ này vào văn viết trang trọng. Còn nghĩa của tiếng Trung thì tiếng Việt vẫn giữ nguyên vẹn, ở một từ giản dị hơn nhiều: hiện có. Dịch 现有 bằng đúng hai chữ đó là chuẩn nhất — và nhớ đừng lẫn nó với 现在.

Cách ghi nhớ từ 现有

现 (hiện) là bây giờ — cùng chữ trong 现在; 有 (hữu) là có. 'Bây giờ đang có' chính là hiện có. Chữ 现 có bộ 玉 (ngọc) bên trái viết như chữ 王, 8 nét; 有 6 nét, phần dưới là bộ 月 (nguyệt).

Ví dụ với từ 现有

  • 我们现有的条件不太好。

    Wǒmen xiànyǒu de tiáojiàn bú tài hǎo.

    Điều kiện hiện có của chúng ta không tốt lắm.

  • 现有的房间够不够?

    Xiànyǒu de fángjiān gòu bu gòu?

    Số phòng đang có đủ hay không?

  • 这个学校现有一千多名学生。

    Zhège xuéxiào xiànyǒu yìqiān duō míng xuéshēng.

    Trường này hiện có hơn một nghìn học sinh.

  • 用现有的东西也能做饭。

    Yòng xiànyǒu de dōngxi yě néng zuòfàn.

    Dùng đồ đang có trong nhà cũng nấu được cơm.

  • 现有的资料还不够,我们要再找一些。

    Xiànyǒu de zīliào hái bú gòu, wǒmen yào zài zhǎo yìxiē.

    Tài liệu hiện có vẫn chưa đủ, chúng ta phải tìm thêm.

  • 图书馆现有的书都可以借。

    Túshūguǎn xiànyǒu de shū dōu kěyǐ jiè.

    Sách thư viện đang có đều mượn được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License