不必búbìbất tất

不必 (búbì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất tất", nghĩa tiếng Việt: không cần; khỏi phải; chẳng cần. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 必 (tất), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 不必

phó từ

  1. 1không cần
  2. 2khỏi phải
  3. 3chẳng cần

Cách viết các chữ trong từ 不必

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

tấtbì

ắt hẳn, nhất định phải

bộ心(tâm)

Dễ nhầm心 秘

Âm Hán-Việt của 不必

bất tất — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bất tất' chỉ còn gặp trong văn viết cũ, không phải từ tiếng Việt thông dụng. Người Việt nói 'không cần', 'khỏi phải'. Nó nhẹ hơn 不能 nhiều: không phải là cấm, chỉ là không cần thiết.

Cách ghép từ 不必

不 bất + 必 tất → bất tất

Câu chuyện hình thành từ 不必

Hà tất và vị tất nghe rất sách vở với tai người Việt, nhưng bên kia biên giới chúng là hai từ dùng hằng ngày. Chữ chung của chúng chính là 必 đang học, cũng là chữ trong tất nhiên, tất yếu, tất thắng — ta cầm nó chắc hơn mình tưởng. Bộ của 必 là 心 (tâm): cái buộc phải làm nằm trong lòng người, không nằm trong luật lệ.

Nhìn ra được cả họ 必 thì một mảng ngữ pháp sáng lên cùng lúc. 必须 là buộc phải, 必要 là sự cần thiết, 何必 là "việc gì phải", 未必 là "chưa chắc", và 不必 là gạt cái "phải" ấy đi. Năm từ, một chữ, và chỉ cần nhớ rằng 必 luôn nói về mức độ bắt buộc chứ không nói về khả năng hay phép tắc.

Bẫy nằm ở câu 大家不必客气, mà bản dịch phải mượn chữ "đừng": Mọi người đừng khách sáo. Chớ vì thế mà tưởng 不必 với 别 là một. 别客气 là bảo người ta thôi ngay; 不必客气 là đưa ra một lý lẽ — chuyện đó không cần thiết. Với 不用 cũng vậy: 不用 là chữ của lời nói thường ngày, 不必 chững hơn một bậc, hợp với biển báo, thư từ, lời người trên nói với người dưới.

Đọc lại các câu mẫu sẽ thấy một nếp rất đều: hầu như câu nào cũng nêu lý do trước rồi mới đến 不必. 这么近,不必坐车. 你已经做得很好了,不必再改. 这点儿小事不必告诉老师. Đó không phải trùng hợp — 不必 là kết luận rút ra từ một tình thế, nên nó thích nằm ở vế sau. Muốn chặn ai đó ngay lập tức, không kèm lý lẽ, tiếng Trung dùng chữ khác.

Cách ghi nhớ từ 不必

必 (tất) là ắt phải, nhất định phải — bộ 心 (tâm, trái tim), 5 nét, cái mà trong lòng thấy buộc phải làm. Thêm 不 (bất) ở trước là gạt bỏ cái 'nhất định' đó đi: không nhất thiết phải, tức là không cần.

Ví dụ với từ 不必

  • 你不必担心,我会小心的。

    Nǐ búbì dānxīn, wǒ huì xiǎoxīn de.

    Bạn không cần lo, tôi sẽ cẩn thận mà.

  • 这么近,不必坐车。

    Zhème jìn, búbì zuò chē.

    Gần thế này thì khỏi phải đi xe.

  • 我们不必等他了吗?

    Wǒmen búbì děng tā le ma?

    Chúng ta không cần đợi anh ấy nữa à?

  • 大家不必客气,随便坐。

    Dàjiā búbì kèqi, suíbiàn zuò.

    Mọi người đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên.

  • 这点儿小事不必告诉老师。

    Zhè diǎnr xiǎo shì búbì gàosu lǎoshī.

    Chuyện nhỏ thế này thì không cần báo với thầy.

  • 你已经做得很好了,不必再改。

    Nǐ yǐjīng zuò de hěn hǎo le, búbì zài gǎi.

    Bạn làm tốt lắm rồi, không cần sửa nữa đâu.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License