tôzū
thuê, cho thuê; tô tức
bộ禾(hoà)
Dễ nhầm组 祖
租 (zū) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tô", nghĩa tiếng Việt: thuê; cho thuê; mướn. Chữ 租 có 10 nét, thuộc bộ 禾.
động từ
tôzū
thuê, cho thuê; tô tức
bộ禾(hoà)
Dễ nhầm组 祖
tô — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tô' theo nghĩa này không phải là một từ tiếng Việt dùng riêng lẻ; nó chỉ còn trong 'địa tô', 'tô thuế'. Người Việt nói 'thuê', 'cho thuê'. Đừng nhầm với 'tô' là cái bát to hay 'tô màu'.
我想租一间房子 là đi thuê nhà. 他把房子租给了一个学生 là cho thuê nhà. Cùng một chữ 租, hai chiều ngược hẳn nhau, và chữ ấy không hề đổi hình dạng — người Việt buộc phải chọn giữa thuê và cho thuê ngay từ động từ, còn tiếng Trung thì để nguyên rồi mới báo chiều bằng những chữ đứng quanh nó.
Nắm được luật này là đọc thông cả nhóm từ. Không thêm gì thì mặc định là thuê vào: chủ ngữ bỏ tiền ra. Có 给 theo sau thì tiền chảy ngược lại — 租给学生, tức cho học sinh thuê. Muốn nói rõ hẳn thì dán 出 vào trước thành 出租, cho thuê. Nhiều động từ tiếng Trung cũng hai chiều như thế, nên đừng hỏi "chữ này nghĩa chủ động hay bị động", hãy hỏi "quanh nó có 给 không".
Âm tô thì gần như không mở được cửa nào, và mặt chữ lại còn dễ lẫn. Từ điển chữ ghi hai chữ hay bị nhầm với nó là 组 và 祖: cả ba dùng chung phần bên phải, chỉ khác bên trái. 组 mang bộ 纟 (tơ sợi), đọc tổ, là nhóm, là 组织 tổ chức — chẳng dính gì tới chuyện thuê mướn. Đọc lướt mà bắt nhầm một trong ba là câu hỏng.
Một khuôn nữa nên nhặt, vì nó gọn hơn tiếng Việt: 这辆车是租的, 我们没有买房子,是租的. Kết cấu 是 + động từ + 的 nói cái vật này thuộc loại đi thuê, không phải kể lại một việc đã làm. Còn 学校附近的房子很难租 cho thấy 租 đứng trần sau tính từ cũng được — khó thuê, mà cũng là khó cho thuê, tuỳ ai đang than.
Người Việt gặp chữ này trong 'địa tô' — khoản nộp cho chủ đất, đúng là tiền thuê ruộng. Chữ có bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái, 10 nét: thuở xưa tiền thuê ruộng trả bằng thóc.
我想租一间房子。
Wǒ xiǎng zū yì jiān fángzi.
Tôi muốn thuê một căn nhà.
这辆车是租的。
Zhè liàng chē shì zū de.
Chiếc xe này là xe thuê.
他把房子租给了一个学生。
Tā bǎ fángzi zū gěi le yí ge xuésheng.
Anh ấy cho một sinh viên thuê nhà.
租一辆自行车要多少钱?
Zū yí liàng zìxíngchē yào duōshao qián?
Thuê một chiếc xe đạp bao nhiêu tiền?
我们没有买房子,是租的。
Wǒmen méiyǒu mǎi fángzi, shì zū de.
Chúng tôi không mua nhà, là đi thuê thôi.
学校附近的房子很难租。
Xuéxiào fùjìn de fángzi hěn nán zū.
Nhà gần trường rất khó thuê.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License