将来jiāngláitương lai

phồn thể: 將來

将来 (jiānglái) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tương lai", nghĩa tiếng Việt: tương lai; sau này; mai sau. Từ gồm 2 chữ: 将 (tương) + 来 (lai), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 将来

danh từ

  1. 1tương lai
  2. 2sau này
  3. 3mai sau

Cách viết các chữ trong từ 将来

tươngjiāng(將)

sắp, sẽ; đem

bộ爿(tường)

lailái(來)

đến, tới

bộ木(mộc)

Dễ nhầm米 未

Âm Hán-Việt của 将来

tương lai — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt 'tương lai' đúng bằng 将来: quãng thời gian còn ở phía trước. Chỉ khác thói quen dùng — người Việt nói chuyện thường ngày hay dùng 'sau này', 'mai sau', còn 'tương lai' nghe trang trọng hơn.

Cách ghép từ 将来

将 tương + 来 lai → tương lai

Câu chuyện hình thành từ 将来

Trên bàn cờ tướng, quân tướng của một bên viết đúng chữ này: 将. Cũng chữ ấy, đọc jiāng thay vì jiàng, lại mang nghĩa "sắp, sẽ" — và đó là chữ mở đầu 将来. Hai nghĩa không xa nhau như vẻ ngoài: theo cách giải thích cổ, 将 trước hết là đem, cầm lấy mà đưa đi; người đem quân đi là ông tướng, còn việc đang được đưa tới là việc sắp xảy ra.

Chữ 来 lại có một gốc bất ngờ. Theo cách giải thích cổ, chữ vốn vẽ cây lúa mạch rồi bị mượn để ghi một từ đồng âm nghĩa là "đến", và nghĩa "đến" ở lại luôn, còn cây lúa thì đi mất. Người Việt giữ âm lai trong vãng lai, ngoại lai, lai lịch — và trong chính tương lai.

Nghĩa ghép thì thẳng băng: cái sắp đến. Nhưng thói quen đặt câu mới là chỗ phải chỉnh. 将来 của tiếng Trung thường đứng như một trạng ngữ, ngay đầu câu hoặc trước động từ: 你将来想做什么工作?— dịch tự nhiên là "sau này bạn muốn làm nghề gì", chứ chẳng ai nói "tương lai bạn muốn làm nghề gì". Trong khi tương lai của tiếng Việt chủ yếu là danh từ, đi với của: tương lai của con, lo cho tương lai.

Còn một người anh em nữa: 未来, đọc Hán-Việt là vị lai — chữ mà người Việt nay chỉ còn gặp trong bộ ba quá khứ – hiện tại – vị lai. Tiếng Trung dùng 未来 cho cái tương lai tầm vóc lớn (未来五年, 未来的世界), còn 将来 nghiêng về đời một con người. Tiếng Việt gánh cả hai bằng đúng một từ.

Cách ghi nhớ từ 将来

将 (tương) là 'sắp, sẽ', 来 (lai) là đến — cái sắp đến chính là tương lai. 将 có bộ 爿 (tường) bên trái, 9 nét; 来 có bộ 木 (mộc, gỗ), 7 nét.

Ví dụ với từ 将来

  • 你将来想做什么工作?

    Nǐ jiānglái xiǎng zuò shénme gōngzuò?

    Sau này bạn muốn làm nghề gì?

  • 将来的事现在还不知道。

    Jiānglái de shì xiànzài hái bù zhīdào.

    Chuyện tương lai bây giờ vẫn chưa biết được.

  • 他将来一定会成功。

    Tā jiānglái yídìng huì chénggōng.

    Sau này anh ấy nhất định sẽ thành công.

  • 我们要为将来做准备。

    Wǒmen yào wèi jiānglái zuò zhǔnbèi.

    Chúng ta phải chuẩn bị cho tương lai.

  • 将来我想住在海边。

    Jiānglái wǒ xiǎng zhù zài hǎibiān.

    Mai sau tôi muốn sống ở ven biển.

  • 这个孩子将来会很厉害。

    Zhège háizi jiānglái huì hěn lìhai.

    Đứa bé này sau này sẽ rất giỏi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License