恐怕kǒngpàkhủng phạ

恐怕 (kǒngpà) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khủng phạ", nghĩa tiếng Việt: e rằng; sợ là; chắc là ... mất. Từ gồm 2 chữ: 恐 (khủng) + 怕 (phạ), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 恐怕

động từ · phó từ

  1. 1e rằng
  2. 2sợ là
  3. 3chắc là ... mất

Cách viết các chữ trong từ 恐怕

khủngkǒng

sợ hãi; e rằng

bộ心(tâm)

phạpà

sợ hãi; e rằng

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 恐怕

khủng phạ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khủng phạ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'e rằng', 'sợ là'. Đây là lời phỏng đoán về một điều không hay sắp xảy ra, chứ không phải nói rằng mình đang sợ.

Cách ghép từ 恐怕

恐 khủng + 怕 phạ → khủng phạ

Câu chuyện hình thành từ 恐怕

Con vật người Việt gọi là khủng long mang đúng chữ này ở đầu: 恐龙, con rồng đáng sợ. Cùng gốc ấy còn cho ta khủng hoảng, khủng bố, khủng khiếp — chỗ nào có 恐 là chỗ đó có nỗi sợ đủ lớn để làm người ta chết lặng. Chữ mang bộ 心 (tâm) nằm dưới đáy.

Chữ thứ hai thì tiếng Việt bỏ hẳn, phạ không nói được câu nào. Trong khi đó 怕 lại là chữ "sợ" thông dụng nhất của tiếng Trung hằng ngày: 我怕黑, 别怕. Từ điển ghi cho 恐 và 怕 cùng một nghĩa, và cả hai cùng thuộc bộ 心 — một chữ để lộ trái tim ở đáy, một chữ nén nó thành 忄 bên trái.

Chồng hai chữ sợ, vậy mà cả từ lại rời khỏi nỗi sợ. 恐怕 là lời của người nói, không phải tâm trạng của người được nói tới: 你恐怕要等一会儿 — kẻ phải đợi chẳng sợ gì, chỉ có người báo tin đang rào trước một điều không hay. Tiếng Việt làm y hệt bằng chất liệu của mình: nói "sợ là trời sắp mưa" thì có ai đang sợ đâu. Hai thứ tiếng cùng lấy động từ sợ ra làm kính lọc cho lời phỏng đoán.

Vì thế cái phải nhớ là độ nghiêng. 可能 trung tính, gắn vào chuyện gì cũng được; 恐怕 chỉ gắn được với tin xấu, nên 恐怕他今天不会来了 nghe rất thuận, còn ghép nó vào một tin vui thì lập tức sai. Chỗ đứng thì tự do — trước hay sau chủ ngữ đều được, miễn là ngay trước cái điều đáng ngại: 天这么黑,恐怕要下雨.

Cách ghi nhớ từ 恐怕

恐 (khủng) và 怕 (phạ) đều nghĩa là 'sợ' — ghép hai chữ cùng nghĩa lại, nhưng cả từ thì dùng để đoán: 'sợ rằng, e rằng'. Cả hai chữ đều mang bộ 心 (tâm): 恐 có 心 nằm ở đáy chữ, 10 nét; 怕 có 心 viết dạng 忄 bên trái, 8 nét.

Ví dụ với từ 恐怕

  • 恐怕他今天不会来了。

    Kǒngpà tā jīntiān bú huì lái le.

    E rằng hôm nay anh ấy không đến nữa.

  • 天这么黑,恐怕要下雨。

    Tiān zhème hēi, kǒngpà yào xiàyǔ.

    Trời tối thế này, e là sắp mưa.

  • 这件事恐怕没那么简单。

    Zhè jiàn shì kǒngpà méi nàme jiǎndān.

    Chuyện này e rằng không đơn giản như vậy đâu.

  • 你恐怕要等一会儿。

    Nǐ kǒngpà yào děng yíhuìr.

    Chắc bạn phải đợi một lát.

  • 我们是不是来晚了?恐怕是的。

    Wǒmen shì bu shì lái wǎn le? Kǒngpà shì de.

    Chúng ta đến muộn rồi phải không? E là thế thật.

  • 时间不够,恐怕做不完。

    Shíjiān bú gòu, kǒngpà zuò bu wán.

    Thời gian không đủ, e là làm không xong.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License