ânǹg
tiếng ừ, tiếng đáp lại
bộ口(khẩu)
嗯 (ǹg) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ân", nghĩa tiếng Việt: ừ; vâng; ờ. Chữ 嗯 có 13 nét, thuộc bộ 口.
thán từ
ânǹg
tiếng ừ, tiếng đáp lại
bộ口(khẩu)
ân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ân' không phải là một từ tiếng Việt. Đây là tiếng đáp trong khẩu ngữ, tương đương 'ừ', 'ờ' của tiếng Việt — nhưng nói với người trên thì tiếng Việt phải là 'vâng', 'dạ', chứ không phải 'ừ'.
Chỗ lạ của chữ này lộ ra ngay ở dòng phiên âm: ǹg không có lấy một nguyên âm, chỉ là một tiếng mũi ngân lên rồi tắt. Âm Hán-Việt ân thì dẫn thẳng sang ân huệ, ân nghĩa và sai hoàn toàn — phần bên phải đúng là chữ 恩 ấy, nhưng nó chỉ cho mượn âm, không góp chút nghĩa nào.
Chữ này cũng không chiết tự ra nghĩa được, vì nó chẳng tả gì cả: nó ghi một tiếng người. Cái đáng học nằm ở thanh điệu. Cùng một mặt chữ, đọc xuống (ǹg) là "ừ, tôi nghe rồi"; đọc lên (ńg) là "hả?", tôi chưa nghe rõ; đọc gãy (ňg) là ngần ngừ, chưa tin hẳn. Nghe nhầm thanh là hiểu ngược hẳn: người ta đang hỏi lại mà mình tưởng người ta đồng ý.
Kỹ năng ấy người Việt có sẵn, chỉ là ta chép nó ra giấy theo cách khác. Ừ là đồng ý, hử hay hả là hỏi lại, ừm kéo dài là đang cân nhắc — vẫn đúng ba việc đó, vẫn phân biệt bằng cách lên xuống của giọng. Tiếng Trung dồn cả ba vào một chữ rồi giao hết phần còn lại cho thanh điệu; tiếng Việt tách ra thành ba tiếng khác nhau.
Bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái là dấu hiệu đáng tin cho cả một nhóm chữ: 吗, 吧, 呢, 啊, 喂. Hễ thấy 口 đứng cạnh một phần chỉ mượn âm thì gần như chắc đó là tiếng thốt ra khỏi miệng, khỏi mất công tra nghĩa từng nửa. Và 嗯 luôn đứng riêng, trước dấu phẩy hoặc làm trọn vẹn một câu trả lời: 你听见了吗?嗯。
嗯 chỉ ghi lại tiếng đáp, tự nó không mang nghĩa — như 'ừ', 'ờ' của tiếng Việt. Chữ có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, 13 nét: mọi tiếng thốt ra từ miệng đều mang bộ này; phần bên phải chỉ mượn âm.
嗯,我知道了。
Ǹg, wǒ zhīdào le.
Ừ, tôi biết rồi.
嗯,你说得对。
Ǹg, nǐ shuō de duì.
Ừ, bạn nói đúng.
嗯,让我想一想。
Ǹg, ràng wǒ xiǎng yi xiǎng.
Ờ, để tôi nghĩ đã.
你听见了吗?嗯。
Nǐ tīngjiàn le ma? Ǹg.
Bạn nghe thấy chưa? Ừ.
嗯,好吧,我们明天再说。
Ǹg, hǎo ba, wǒmen míngtiān zài shuō.
Ừ, thôi được, mai chúng ta nói tiếp.
嗯?你刚才说什么?
Ǹg? Nǐ gāngcái shuō shénme?
Hả? Bạn vừa nói gì cơ?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License