响xiǎnghưởng

phồn thể: 響

响 (xiǎng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hưởng", nghĩa tiếng Việt: kêu; vang lên; to (tiếng). Chữ 响 có 9 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 响

động từ · tính từ

  1. 1kêu
  2. 2vang lên
  3. 3to (tiếng)

Cách viết chữ 响

hưởngxiǎng(響)

vang, tiếng vọng; hưởng ứng

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 响

hưởng — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'hưởng', trùng âm với 'hưởng' tiếng Việt (hưởng lương, hưởng thụ) nhưng là chữ khác hẳn. 响 nghĩa là kêu, vang; âm 'hưởng' này chỉ sống trong 'âm hưởng', 'ảnh hưởng', không dính gì đến chuyện được nhận.

Câu chuyện hình thành từ 响

Chữ 响 đặt bộ 口 (khẩu, miệng) ngay bên trái. Cách hình dung dễ nhất: cái gì phát ra tiếng thì tiếng Trung coi như nó có miệng. 电话响了 — cái điện thoại tự nó mở miệng. Chuông cửa, đồng hồ báo thức, tiếng động ngoài sân đều dùng đúng chữ này, và đều đứng làm chủ ngữ, không cần ai bắt chúng kêu.

Dạng phồn thể 響 giữ chữ 音 (âm, tiếng) nằm bên dưới, cho thấy chữ vốn nói về âm thanh dội lại. Đó cũng là lý do 响 có mặt trong 影响: bóng in xuống và tiếng vọng về — hai dấu vết mà một sự việc để lại sau khi bản thân nó đã qua. Người Việt mượn nguyên tổ hợp ấy thành ảnh hưởng, và đó là một trong số ít chỗ âm hưởng còn giữ đúng nghĩa gốc của mình.

Có một nét mà tiếng Việt không có chỗ để chứa: 响 còn dùng như tính từ, nghĩa là to, khi nói về tiếng. 音乐声很响 là nhạc mở to. Không có cách nào bê chữ hưởng sang để hiểu câu đó.

Còn hưởng trong hưởng lương, hưởng thụ lại là một chữ Hán khác hẳn, chỉ tình cờ đọc trùng khi sang tiếng Việt. Tai không phân biệt được, nhưng mặt chữ thì phân biệt rất rõ — thêm một lý do để nhớ chữ bằng mắt chứ đừng nhớ bằng âm.

Cách ghi nhớ từ 响

Nhớ qua 影响 (ảnh hưởng) — tiếng vọng lại của một việc: đó mới là chữ 响 này. 响 có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, 9 nét — cái gì kêu được thì coi như có miệng.

Ví dụ với từ 响

  • 电话响了。

    Diànhuà xiǎng le.

    Điện thoại reo rồi.

  • 闹钟响的时候我还在睡。

    Nàozhōng xiǎng de shíhou wǒ hái zài shuì.

    Lúc đồng hồ báo thức kêu tôi vẫn đang ngủ.

  • 音乐声很响。

    Yīnyuè shēng hěn xiǎng.

    Tiếng nhạc rất to.

  • 外面响了一声,是什么?

    Wàimiàn xiǎng le yì shēng, shì shénme?

    Bên ngoài có tiếng vang, cái gì vậy?

  • 上课的时候手机不能响。

    Shàngkè de shíhou shǒujī bù néng xiǎng.

    Trong giờ học điện thoại không được reo.

  • 电话响了三次,还是没人接。

    Diànhuà xiǎng le sān cì, háishi méi rén jiē.

    Điện thoại reo ba lần mà vẫn không ai nghe máy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License