đạidà
to, lớn
bộ大(đại)
Dễ nhầm太 犬
大约 (dàyuē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đại ước", nghĩa tiếng Việt: khoảng chừng; độ chừng; có lẽ. Từ gồm 2 chữ: 大 (đại) + 约 (ước), tổng cộng 9 nét.
phó từ
đạidà
to, lớn
bộ大(đại)
Dễ nhầm太 犬
ướcyuē(約)
hẹn ước; khoảng chừng
bộ纟(mịch)
đại ước — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đại ước' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'khoảng', 'chừng', 'độ'. Nó vừa ước lượng con số (大约十个人), vừa đoán chừng sự việc (他大约不来了).
大 đại + 约 ước → đại ước
Chữ 大 trong từ này chẳng to lớn gì. Nó thuộc nhóm 大 đã bạc nghĩa, chỉ còn ý "nói chung, sơ bộ": 大概, 大致, 大体, 大多. Nhóm ấy người Việt sở hữu gần trọn — đại khái, đại thể, đại lược, đại đa số — nên chỗ trống mang tên "đại ước" không phải vì ta thiếu chữ, mà vì tiếng Việt đã lấy 大概 lấp đúng cái ô đó rồi.
约 một mình đã đủ nghĩa "khoảng", và trong văn viết người ta dùng đúng như vậy: 约五十人. Thêm 大 vào phần nhiều là để lời nói có nhịp hai âm tiết cho thuận miệng. Cái nghĩa "khoảng" ấy thì tiếng Việt vẫn giữ nguyên trong ước lượng, ước chừng, ước tính — cùng một chữ 约 của lời hẹn ước.
Khi dịch, hãy nhìn thứ đứng ngay sau nó. Sau 大约 là một con số thì tiếng Việt là khoảng: 大约有一百人, 大约要二十分钟. Sau nó là cả một sự việc thì phải đổi sang chắc là: 他没来,大约是忘了. Một bên ước lượng số đo, một bên là mức tin của người nói; tiếng Trung gói chung, còn tiếng Việt buộc phải chọn hai từ khác nhau cho hai việc.
Chỗ đứng cũng cần nhớ, vì mấy từ gần nghĩa lại xếp ngược. 大约 luôn đi trước: 大约二十分钟. 左右 thì bám sau: 二十分钟左右. Còn 大概 tuy gần nghĩa nhưng linh hoạt hơn hẳn — nó làm được cả danh từ, kiểu 我只知道个大概, đúng như đại khái của tiếng Việt trong "chỉ biết đại khái". 大约 thì suốt đời chỉ làm phó từ, và không bao giờ đứng lẻ làm một câu trả lời.
大 (đại) là lớn, đại khái; 约 (ước) là hẹn, là ước chừng — nhớ qua 'ước lượng', 'ước chừng' của tiếng Việt. 大 chỉ 3 nét, tự nó là bộ 大 (đại); 约 có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái, 6 nét — sợi dây buộc lại thành lời hẹn.
这里大约有一百人。
Zhèlǐ dàyuē yǒu yìbǎi rén.
Ở đây có khoảng một trăm người.
从学校到我家大约要二十分钟。
Cóng xuéxiào dào wǒ jiā dàyuē yào èrshí fēnzhōng.
Từ trường về nhà tôi mất khoảng hai mươi phút.
他大约五点回来。
Tā dàyuē wǔ diǎn huílái.
Anh ấy khoảng năm giờ về.
这件衣服大约多少钱?
Zhè jiàn yīfu dàyuē duōshao qián?
Bộ đồ này khoảng bao nhiêu tiền?
他没来,大约是忘了。
Tā méi lái, dàyuē shì wàng le.
Anh ấy không đến, chắc là quên mất.
我们大约还要等半个小时。
Wǒmen dàyuē hái yào děng bàn ge xiǎoshí.
Chúng ta chắc còn phải đợi nửa tiếng nữa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License