能否néng fǒunăng phủ

能否 (néng fǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "năng phủ", nghĩa tiếng Việt: có thể ... hay không; liệu có thể. Từ gồm 2 chữ: 能 (năng) + 否 (phủ), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 能否

phó từ

  1. 1có thể ... hay không
  2. 2liệu có thể

Cách viết các chữ trong từ 能否

năngnéng

có thể, năng lực; tài năng

bộ肉(nhục)

Dễ nhầm熊 罢

phủfǒu

không, phủ định

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 能否

năng phủ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'năng phủ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'có thể ... hay không', 'liệu có ... được không'. Đây là cách nói trang trọng, thay cho 能不能 của khẩu ngữ.

Cách ghép từ 能否

能 năng + 否 phủ → năng phủ

Câu chuyện hình thành từ 能否

Người Việt nói bĩ cực thái lai mà ít ai để ý chữ bĩ ấy chính là 否 đang học, đọc theo một âm khác. Ở âm thường dùng — phủ — thì tiếng Việt sở hữu trọn vẹn: phủ định, phủ nhận, phủ quyết. Từ điển giao cho chữ đúng một việc, "không, phủ định", và bộ 口 (khẩu) nằm dưới đáy chữ nói rõ việc ấy diễn ra bằng đường nào: lời từ chối phát ra từ cái miệng.

Chỗ đáng học không phải nghĩa mà là một khuôn cổ đến nay vẫn chạy tốt: đặt 否 sau một động từ là ra ngay câu hỏi có hay không, gọn hơn hẳn lối lặp chữ của khẩu ngữ. Cùng khuôn ấy còn có 是否 (là hay không), 可否 (được hay không) và 与否 đứng cuối cụm. Thuộc một chữ 否, đọc được cả bốn.

Bẫy lớn nhất: câu đã có 否 thì tự nó là câu hỏi rồi, không được thêm 吗 vào cuối nữa. Xem lại các câu mẫu — 请问能否帮我一个忙? và 我们能否早一点儿出发? — dấu hỏi thì có, 吗 thì không. Đây là luật chung cho mọi câu hỏi chính-phản, và người học hay quên đúng ở đây vì 能否 nghe không giống một câu hỏi.

Nếp thứ hai: 能否 sống rất khỏe ở giữa câu, nơi tiếng Việt phải bung ra thành cả cụm. 我不知道明天能否到 là "không biết mai có đến được hay không"; còn trong 他能否参加比赛,要看身体情况 thì trọn mệnh đề "có thi đấu được hay không" đứng làm chủ ngữ cho vế sau. Và vì chữ này thuộc giọng trang trọng, nó hợp nhất với lời nhờ vả: 能否请您再说一遍 nhã hơn hẳn cách hỏi thường.

Cách ghi nhớ từ 能否

能 (năng) là có thể, 否 (phủ) là không — ghép lại thành 'có thể hay không', đúng khuôn 能不能 nhưng gọn và trang trọng hơn. 能 có bộ 肉 (nhục, thịt), 10 nét; 否 có bộ 口 (khẩu, miệng) ở dưới, 7 nét — cái miệng nói lời từ chối.

Ví dụ với từ 能否

  • 请问能否帮我一个忙?

    Qǐngwèn néngfǒu bāng wǒ yí ge máng?

    Cho hỏi có thể giúp tôi một việc được không?

  • 我不知道明天能否到。

    Wǒ bù zhīdào míngtiān néngfǒu dào.

    Tôi không biết mai có đến được hay không.

  • 这件事能否成功,还很难说。

    Zhè jiàn shì néngfǒu chénggōng, hái hěn nán shuō.

    Việc này có thành công hay không thì còn khó nói.

  • 能否请您再说一遍?

    Néngfǒu qǐng nín zài shuō yí biàn?

    Có thể xin ông nói lại một lần nữa không ạ?

  • 他能否参加比赛,要看身体情况。

    Tā néngfǒu cānjiā bǐsài, yào kàn shēntǐ qíngkuàng.

    Cậu ấy có thi đấu được hay không còn tùy tình hình sức khỏe.

  • 我们能否早一点儿出发?

    Wǒmen néngfǒu zǎo yìdiǎnr chūfā?

    Chúng ta xuất phát sớm hơn chút được không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License