thủshǒu
đầu; đứng đầu; bài (thơ, nhạc)
bộ首(thủ)
首都 (shǒudū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thủ đô", nghĩa tiếng Việt: thủ đô. Từ gồm 2 chữ: 首 (thủ) + 都 (đô), tổng cộng 19 nét.
danh từ
thủshǒu
đầu; đứng đầu; bài (thơ, nhạc)
bộ首(thủ)
đôdōu
đều, tất cả; thủ đô
bộ邑(ấp)
Dễ nhầm部 陪
thủ đô — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt 'thủ đô' chính là từ này, nghĩa không đổi: thành phố đứng đầu của một nước. 首 (thủ) là đầu, còn 都 ở đây phải hiểu là 'đô thành' chứ không phải 'đều'.
首 thủ + 都 đô → thủ đô
Tiếng Việt có sẵn cả một chùm chữ đô từ lâu trước khi có từ thủ đô: kinh đô Thăng Long, cố đô Huế, rồi đô thành, đô thị. Tất cả đều là chữ 都 này, và bộ của nó là 邑 (ấp) — làng xóm, chỗ người ta tụ lại mà ở. Cái bộ ấy nằm bên phải khá nhiều chữ chỉ nơi chốn: 郡 là quận, 邻 là hàng xóm, 郊 là vùng ven đô. Gặp nó gần như chắc chắn đang có một chỗ có người ở.
首 thì tự nó đã là một bộ. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một cái đầu nhìn nghiêng, phần trên là túm tóc dựng lên. Từ "cái đầu" sang "đứng đầu" chỉ là một bước rất ngắn, và tiếng Việt đã đi hết bước ấy: nguyên thủ, thủ lĩnh, thủ khoa, thủ phạm. Chữ này còn dùng để đếm thơ nhạc: một 首 là một bài.
Ghép lại thì 首都 đọc thẳng ra: cái ấp đứng đầu. Nghĩa giữ nguyên ở cả hai bên biên giới, và có lý do — đây là một khái niệm hành chính, thứ được định nghĩa bằng văn bản chứ không bị dùng mòn trong miệng dân, nên chẳng mấy khi có cơ hội trôi.
Chỗ dễ hụt chân là tưởng 首都 nghĩa là "thành phố lớn". Nó chỉ là nơi đặt chính quyền trung ương, không nói gì về cỡ: 上海很大,但是不是首都 — Thượng Hải rất lớn, nhưng không phải thủ đô. Muốn nói thành phố thì là 城市, thành phố lớn là 大城市.
首 (thủ) là cái đầu, là đứng đầu — tự nó là một bộ (bộ 首), 9 nét; chữ này còn dùng để đếm bài thơ, bài hát. 都 (đô) là đô thành, bộ 邑 (ấp, xóm làng), 10 nét. Thành phố đứng đầu cả nước = thủ đô.
北京是中国的首都。
Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
越南的首都是河内。
Yuènán de shǒudū shì Hénèi.
Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.
你去过几个国家的首都?
Nǐ qùguo jǐ ge guójiā de shǒudū?
Bạn đã đến thủ đô của mấy nước rồi?
首都的交通比别的城市更容易堵车。
Shǒudū de jiāotōng bǐ biéde chéngshì gèng róngyì dǔchē.
Giao thông ở thủ đô dễ tắc hơn các thành phố khác.
上海很大,但是不是首都。
Shànghǎi hěn dà, dànshì bú shì shǒudū.
Thượng Hải rất lớn, nhưng không phải là thủ đô.
他打算搬到首都工作。
Tā dǎsuàn bān dào shǒudū gōngzuò.
Anh ấy định chuyển lên thủ đô làm việc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License