小说xiǎoshuōtiểu thuyết

phồn thể: 小說

小说 (xiǎoshuō) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiểu thuyết", nghĩa tiếng Việt: tiểu thuyết; truyện (văn xuôi hư cấu). Từ gồm 2 chữ: 小 (tiểu) + 说 (thuyết), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 小说

danh từ

  1. 1tiểu thuyết
  2. 2truyện (văn xuôi hư cấu)

Cách viết các chữ trong từ 小说

tiểuxiǎo

nhỏ, bé; ít tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm少 水

thuyếtshuō(說)

nói, giảng giải; thuyết phục

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm脱 悦

Âm Hán-Việt của 小说

tiểu thuyết — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt 'tiểu thuyết' chỉ truyện dài. 小说 tiếng Trung rộng hơn: là truyện hư cấu nói chung, nên 短篇小说 là truyện ngắn, phải 长篇小说 mới đúng là tiểu thuyết.

Lượng từ dùng với 小说

  • 本běn→ quyển
  • 部bù→ bộ

Cách ghép từ 小说

小 tiểu + 说 thuyết → tiểu thuyết

Câu chuyện hình thành từ 小说

Chữ 小 trong 小说 không đo độ dài, nó đo địa vị. Theo cách phân loại của thư tịch cổ, những chuyện kể nhặt ngoài đường — không phải kinh, không phải sử, không dạy ai đạo lý gì — bị xếp riêng thành một loại thấp, thứ "lời nói vặt". Cái tên 小说 ra đời mang sẵn một lời chê trong đó.

Chữ 说 ở đây cũng nhẹ hơn ta tưởng. Nó mang bộ 讠 (ngôn), và nghĩa dùng trong từ này là nghĩa đời thường nhất của bộ ấy: kể. Người Việt dễ vấp chỗ này, vì thuyết đứng riêng trong tiếng Việt luôn là học thuyết, diễn thuyết, thuyết trình — nghe 小说 mà đọc theo phản xạ thì ra "học thuyết nhỏ", sai hẳn hướng.

Rồi loại văn bị chê ấy lên ngôi, còn cái tên thì ở lại. Ngày nay 小说 là cái ô che mọi thứ hư cấu bằng văn xuôi, và độ dài được ghi bằng một nhãn khác dán thêm phía trước: 短篇 ngắn, 中篇 vừa, 长篇 dài. Chữ 小 không còn tham gia vào chuyện đo đạc nữa.

Tiếng Việt mượn từ này lúc nó đã hết mùi chê, nhưng lại buộc nó vào khuôn khổ độ dài — và giao cái ô rộng cho một chữ khác, truyện. Nên khi gặp 小说, đừng dịch ngay: nhìn xem có 长篇 hay 短篇 đứng cạnh không, rồi hãy chọn giữa "tiểu thuyết" và "truyện".

Cách ghi nhớ từ 小说

小 (tiểu) là nhỏ, 说 (thuyết) là nói — 'lời nói vặt', chuyện kể chơi: người xưa coi truyện hư cấu là loại văn nhỏ bên cạnh kinh sử, nên gọi là 小说. 说 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 9 nét; 小 chỉ 3 nét, tự nó là bộ 小 (tiểu).

Ví dụ với từ 小说

  • 我喜欢看小说。

    Wǒ xǐhuan kàn xiǎoshuō.

    Tôi thích đọc tiểu thuyết.

  • 这本小说很有意思。

    Zhè běn xiǎoshuō hěn yǒu yìsi.

    Cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.

  • 他写了一本小说。

    Tā xiě le yì běn xiǎoshuō.

    Anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.

  • 你看过这部小说吗?

    Nǐ kàn guo zhè bù xiǎoshuō ma?

    Bạn đọc bộ tiểu thuyết này chưa?

  • 我不喜欢看爱情小说。

    Wǒ bù xǐhuan kàn àiqíng xiǎoshuō.

    Tôi không thích đọc truyện tình cảm.

  • 这个电影是根据小说拍的。

    Zhège diànyǐng shì gēnjù xiǎoshuō pāi de.

    Bộ phim này quay dựa theo tiểu thuyết.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License