羡慕xiànmùtiện mộ

phồn thể: 羨慕

羡慕 (xiànmù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiện mộ", nghĩa tiếng Việt: ngưỡng mộ; thèm được như; ao ước. Từ gồm 2 chữ: 羡 (tiện) + 慕 (mộ), tổng cộng 26 nét.

Nghĩa của từ 羡慕

động từ

  1. 1ngưỡng mộ
  2. 2thèm được như
  3. 3ao ước

Cách viết các chữ trong từ 羡慕

tiệnxiàn(羨)

thèm muốn, hâm mộ

bộ羊(dương)

mộmù

hâm mộ, ngưỡng mộ

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 羡慕

tiện mộ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tiện mộ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngưỡng mộ', 'thèm được như', 'ước gì được như'. Đây là cái nhìn thán phục pha ao ước, không mang ý ghen ghét như 嫉妒.

Cách ghép từ 羡慕

羡 tiện + 慕 mộ → tiện mộ

Câu chuyện hình thành từ 羡慕

Từ tiếng Việt ta vẫn lấy ra để dịch nó — ngưỡng mộ — giữ nguyên chữ thứ hai: 慕, đọc mộ. Hai bên chỉ khác nhau ở chữ đứng đầu, mà toàn bộ sắc thái lại nằm đúng chỗ khác nhau ấy. Người Việt chọn ngưỡng, là ngẩng đầu nhìn lên. Người Trung Quốc chọn 羡, là thèm.

Nửa sau thì người Việt đã cầm sẵn trong tay: ái mộ, mến mộ, mộ đạo — cả họ đều là tấm lòng hướng về một người mình quý, và 慕 xếp vào bộ 心 (tâm) đúng như vậy. Chỉ cần cẩn thận với những chữ trùng âm: mộ trong mộ phần và mộ trong chiêu mộ, tuyển mộ là những chữ khác hẳn, tình cờ gặp nhau ở một âm Hán-Việt.

Vì chữ đầu là cái thèm chứ không phải cái ngẩng đầu, 羡慕 không đòi đối tượng phải cao hơn mình. Không ai "ngưỡng mộ" một chỗ làm, nhưng 我很羡慕你有这么好的工作 lại là câu bình thường: thứ được thèm ở đây không phải con người, mà là việc bạn có được thứ đó. 羡慕 nhận thẳng cả một mệnh đề làm tân ngữ, chỗ này tiếng Việt phải diễn ra thành "ước gì mình cũng được như thế".

Nên khi dịch, đừng để một chữ ngưỡng mộ gánh hết. 大家都羡慕他的好成绩 thì ngưỡng mộ được. Nhưng 你羡慕过别人吗 hay 别羡慕别人 thì phải đổi giọng hẳn: thèm được như người ta, ao ước được như người ta. Cùng một động từ, tiếng Việt buộc phải chọn giữa lời khen dành cho người khác và cái tủi thân của chính mình — còn âm tiện mộ thì không giúp được gì trong lúc chọn.

Cách ghi nhớ từ 羡慕

羡 (tiện) mang bộ 羊 (dương, con dê) ở trên, 12 nét — theo lối chiết tự truyền thống là đứng nhìn miếng thịt dê béo mà chảy nước miếng. 慕 (mộ) là mến phục, dưới chân chữ là bộ 心 (tâm, trái tim), 14 nét. Thèm bằng miệng cộng mến bằng lòng = 羡慕.

Ví dụ với từ 羡慕

  • 我很羡慕你有这么好的工作。

    Wǒ hěn xiànmù nǐ yǒu zhème hǎo de gōngzuò.

    Tôi rất ngưỡng mộ bạn có được công việc tốt thế này.

  • 大家都羡慕他的好成绩。

    Dàjiā dōu xiànmù tā de hǎo chéngjì.

    Ai cũng ngưỡng mộ thành tích tốt của cậu ấy.

  • 你羡慕过别人吗?

    Nǐ xiànmù guo biérén ma?

    Bạn đã bao giờ thèm được như người khác chưa?

  • 别羡慕别人,做好自己。

    Bié xiànmù biérén, zuò hǎo zìjǐ.

    Đừng ao ước như người ta, hãy sống cho tốt phần mình.

  • 她的生活让人羡慕。

    Tā de shēnghuó ràng rén xiànmù.

    Cuộc sống của cô ấy khiến người ta ao ước.

  • 我不羡慕有钱人,只想过得开心。

    Wǒ bú xiànmù yǒuqián rén, zhǐ xiǎng guò de kāixīn.

    Tôi không ngưỡng mộ người giàu, chỉ mong sống vui là được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License