食物shíwùthực vật

食物 (shíwù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thực vật", nghĩa tiếng Việt: thức ăn; đồ ăn; thực phẩm. Từ gồm 2 chữ: 食 (thực) + 物 (vật), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 食物

danh từ

  1. 1thức ăn
  2. 2đồ ăn
  3. 3thực phẩm

Cách viết các chữ trong từ 食物

thựcshí

ăn; thức ăn

bộ食(thực)

vậtwù

đồ vật, sự vật

bộ牛(ngưu)

Âm Hán-Việt của 食物

thực vật — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'thực vật', trùng âm với 'thực vật' tiếng Việt nhưng nghĩa khác hẳn: 'thực vật' của ta là cây cỏ (viết 植物), còn 食物 là thức ăn. Chữ 食 ở đây là ăn, không phải chữ 'thực' trong thực vật học.

Cách ghép từ 食物

食 thực + 物 vật → thực vật

Câu chuyện hình thành từ 食物

Chữ quốc ngữ có một chỗ hụt mà chữ Hán thì không: nó gộp nhiều chữ khác hẳn nhau vào cùng một âm. "Thực" là ví dụ điển hình — ít nhất hai chữ Hán cùng đọc như vậy, 食 (ăn) và 植 (trồng). Viết ra thì hai chữ ấy chẳng giống nhau chút nào, nhưng đọc lên thì y hệt, và thế là 食物 với 植物 nằm ở hai đầu thế giới mà vẫn nghe như một.

Điều an ủi là người Việt chưa bao giờ đánh mất chữ 食. Nó vẫn sống khoẻ trong ẩm thực, thực phẩm, thực đơn, lương thực, tuyệt thực — chỗ nào cũng dính đến miệng và cái ăn. Ai đã quen mấy từ đó thì thật ra đã quen 食 từ lâu rồi. Trong chữ Hán, khi 食 đứng làm thành phần bên trái nó rút gọn lại thành 饣, cái bộ ta gặp ở 饭 (cơm), 饿 (đói), 馆 (quán, tiệm).

Chữ 物 (vật) mang bộ 牛 (ngưu, con trâu). Theo cách giải thích cổ, trâu bò là thứ tài sản đáng kể nhất của nhà nông, nên chữ chỉ "đồ, vật" nói chung mượn luôn con trâu làm bộ. Nghĩa này sang tiếng Việt trọn vẹn: động vật, vật chất, đồ vật — không bẫy gì cả.

Ghép lại là "thứ thuộc loại ăn được", một cái tên gọi chung chứ không phải một món. Vì thế 食物 hay xuất hiện ở chỗ nói về dinh dưỡng, bảo quản, hành lý mang theo — chứ chẳng ai dùng nó để khen bữa cơm hôm nay ngon.

Cách ghi nhớ từ 食物

Đừng thấy 'thực vật' mà nghĩ tới cây cỏ: 食 (thực) là ăn — cùng chữ trong 食堂 (nhà ăn); 物 (vật) là đồ. Đồ để ăn, tức thức ăn. Chữ 食 đứng riêng chính là bộ thực, 9 nét — chỉ khi ghép vào chữ khác nó mới rút thành 饣; 物 có bộ 牛 (ngưu, con trâu) bên trái, 8 nét.

Ví dụ với từ 食物

  • 冰箱里没有食物了。

    Bīngxiāng lǐ méiyǒu shíwù le.

    Trong tủ lạnh hết đồ ăn rồi.

  • 这些食物对身体很好。

    Zhèxiē shíwù duì shēntǐ hěn hǎo.

    Mấy món này rất tốt cho cơ thể.

  • 出去旅行要带一些食物。

    Chūqù lǚxíng yào dài yìxiē shíwù.

    Đi du lịch thì phải mang theo ít đồ ăn.

  • 夏天食物容易坏。

    Xiàtiān shíwù róngyì huài.

    Mùa hè thức ăn dễ hỏng.

  • 你喜欢什么样的食物?

    Nǐ xǐhuan shénme yàng de shíwù?

    Bạn thích đồ ăn kiểu nào?

  • 他把食物放进了冰箱。

    Tā bǎ shíwù fàng jìn le bīngxiāng.

    Anh ấy cất đồ ăn vào tủ lạnh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License