vưuyóu
đặc biệt, càng
bộ尢(uông)
尤其 (yóuqí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vưu kỳ", nghĩa tiếng Việt: nhất là; đặc biệt là; càng nhất là. Từ gồm 2 chữ: 尤 (vưu) + 其 (kỳ), tổng cộng 12 nét.
phó từ
vưuyóu
đặc biệt, càng
bộ尢(uông)
kỳqí
của nó, của họ; đó, ấy
bộ八(bát)
Dễ nhầm具 甚
vưu kỳ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'vưu kỳ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhất là', 'đặc biệt là'. Nó luôn đứng sau khi đã nêu cái chung, để chỉ ra cái nổi bật nhất trong đó, và rất hay đi liền với 是.
尤 vưu + 其 kỳ → vưu kỳ
Âm kỳ trong tiếng Việt đông đúc đến mức 其 gần như không chen được chỗ nào: kỳ lạ, học kỳ, quốc kỳ, kỳ hạn — phần lớn thuộc về những chữ khác hẳn. Chữ 其, mà từ điển ghi nghĩa "cái đó, của nó", thì tiếng Việt chỉ còn giữ ở vài chỗ hẹp: kỳ thực (其实), câu xuất kỳ bất ý (出其不意). Gặp mặt chữ này, đừng kéo nghĩa từ đám kỳ quen tai kia sang.
Chữ còn lại thì không có họ hàng nào bên tiếng Việt. 尤 xếp vào bộ 尢 (uông), và hồ sơ từ ghi nghĩa gốc của nó là "hơn hẳn, khác thường" — cái trội lên khỏi mặt bằng chung. Ghép với 其, "cái đó", ra đúng động tác của từ này: trong đám vừa nói tới, chỉ tay vào cái nổi nhất.
Vì thế 尤其 không bao giờ mở màn. Nó luôn đi sau một vế đã nêu cái chung: 我喜欢水果 rồi mới 尤其是西瓜. Kèm theo là một luật nhỏ về chữ 是 — theo sau là danh từ thì phải có 是 (尤其是中午, 尤其是口语), theo sau là động từ hay tính từ thì bỏ 是 đi (尤其不会做鱼, 尤其喜欢这个季节).
Đó cũng là chỗ nó khác 特别, từ được xếp làm đồng nghĩa. 特别 sống được một mình như chữ "rất": 今年的考生特别多 nghĩa là thí sinh năm nay đông hẳn, chẳng so với ai. 尤其 thì không làm nổi việc đó, nó luôn cần một cái nền đã nói ra trước để mà nhô lên. Tiếng Việt dựng từ tương ứng bằng chính chữ so sánh cao nhất của mình: nhất là.
尤 (vưu) nghĩa gốc là 'hơn hẳn, khác thường' — bộ 尢 (uông), 4 nét. 其 (kỳ) là 'cái đó, đó', bộ 八 (bát), 8 nét. Trong cả đám ấy thì cái đó trội hơn cả: đúng nghĩa 'nhất là'.
我喜欢水果,尤其是西瓜。
Wǒ xǐhuan shuǐguǒ, yóuqí shì xīguā.
Tôi thích hoa quả, nhất là dưa hấu.
这里的夏天很热,尤其是中午。
Zhèlǐ de xiàtiān hěn rè, yóuqí shì zhōngwǔ.
Mùa hè ở đây rất nóng, nhất là buổi trưa.
他学得很快,尤其是口语。
Tā xué de hěn kuài, yóuqí shì kǒuyǔ.
Cậu ấy học rất nhanh, nhất là phần nói.
你为什么尤其喜欢这个季节?
Nǐ wèishénme yóuqí xǐhuan zhège jìjié?
Sao bạn lại đặc biệt thích mùa này?
我不太会做菜,尤其不会做鱼。
Wǒ bú tài huì zuò cài, yóuqí bú huì zuò yú.
Tôi nấu ăn không giỏi, nhất là không biết làm cá.
大家都累了,尤其是刚跑完步的同学。
Dàjiā dōu lèi le, yóuqí shì gāng pǎo wán bù de tóngxué.
Ai cũng mệt, nhất là mấy bạn vừa chạy xong.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License