vănwén
văn chương, chữ viết; văn minh
bộ文(văn)
Dễ nhầm丈 交
文字 (wénzì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "văn tự", nghĩa tiếng Việt: chữ viết; chữ nghĩa; văn tự. Từ gồm 2 chữ: 文 (văn) + 字 (tự), tổng cộng 10 nét.
danh từ
vănwén
văn chương, chữ viết; văn minh
bộ文(văn)
Dễ nhầm丈 交
tựzì
chữ; tên tự (tên chữ thời xưa)
bộ子(tử)
Dễ nhầm学 子
văn tự — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Người Việt vẫn dùng 'văn tự', nhưng thường hiểu là giấy tờ mua bán, khế ước ('văn tự bán nhà'); nghĩa 'hệ thống chữ viết' chỉ gặp trong sách vở chuyên môn. 文字 tiếng Trung luôn là chữ viết, chữ nghĩa.
文 văn + 字 tự → văn tự
Theo cách giải thích cổ trong truyền thống Thuyết văn, 文 và 字 vốn là tên gọi của hai lớp chữ khác nhau: 文 là những chữ đơn, vẽ thẳng từ hình vật và không tách nhỏ được nữa; 字 là những chữ ghép, sinh ra từ việc chắp các chữ đơn ấy lại với nhau. Gọi 文字 tức là gọi tên cả kho chữ — lớp gốc lẫn lớp sinh sau.
Hình chữ ăn khớp với cách đọc đó. 文 tự nó đã là một bộ thủ, và theo lối chiết tự truyền thống vốn là hoa văn, những đường nét vạch ra. 字 mang bộ 子 (tử) — đứa con — nằm dưới mái nhà, một hình ảnh sinh sôi rất đúng với lớp chữ ghép đẻ ra từ lớp chữ đơn.
Người Việt lại gặp "văn tự" ở một chỗ khác hẳn: tờ văn tự bán nhà, văn tự cầm ruộng. Vì cái gì viết ra giấy mới ràng buộc được người ta, nên trong tiếng Việt từ này trôi dần từ "chữ viết" sang "giấy tờ có chữ", rồi ở lại đó cho tới nay.
Nghĩa gốc thì không mất, chỉ tản ra thành từng chữ một: 文 vẫn sống trong văn bản, văn học, công văn; 字 vẫn sống trong Hán tự, mẫu tự, tự dạng. Ghép lại theo lối tiếng Trung — 汉字是一种文字 — là "chữ Hán là một loại chữ viết", không dính dáng gì đến khế ước.
文 (văn) vốn là hoa văn, nét vẽ; 字 (tự) là chữ. Nét vẽ đọng lại thành chữ — đó là hệ thống chữ viết. 文 tự nó là bộ 文 (văn), chỉ 4 nét; 字 có bộ 子 (tử, con) ở dưới, 6 nét, theo lối chiết tự truyền thống là 'con' nằm dưới mái nhà, chữ sinh sôi như con cháu.
汉字是一种很美的文字。
Hànzì shì yì zhǒng hěn měi de wénzì.
Chữ Hán là một loại chữ viết rất đẹp.
这本书的文字很简单。
Zhè běn shū de wénzì hěn jiǎndān.
Chữ nghĩa trong cuốn sách này rất giản dị.
他用文字记下了那件事。
Tā yòng wénzì jì xià le nà jiàn shì.
Anh ấy dùng chữ viết ghi lại chuyện đó.
你们国家有自己的文字吗?
Nǐmen guójiā yǒu zìjǐ de wénzì ma?
Nước các bạn có chữ viết riêng không?
照片比文字更容易记住。
Zhàopiàn bǐ wénzì gèng róngyì jìzhù.
Ảnh dễ nhớ hơn chữ viết.
这些文字我看不懂。
Zhèxiē wénzì wǒ kàn bu dǒng.
Những chữ này tôi nhìn không hiểu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License