hỗhù
lẫn nhau, qua lại
bộ二(nhị)
互联网 (hùliánwǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hỗ liên võng", nghĩa tiếng Việt: Internet; mạng Internet. Từ gồm 3 chữ: 互 (hỗ) + 联 (liên) + 网 (võng), tổng cộng 22 nét.
danh từ
hỗhù
lẫn nhau, qua lại
bộ二(nhị)
liênlián(聯)
liên kết, nối liền
bộ耳(nhĩ)
võngwǎng(網)
lưới; mạng lưới
bộ网(võng)
Dễ nhầm冈 罔
hỗ liên võng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hỗ liên võng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt gọi thẳng là 'Internet' hoặc 'mạng'. Tiếng Trung thì dịch nghĩa ra: tấm lưới nối qua nối lại với nhau.
互 hỗ + 联 liên + 网 võng → hỗ liên võng
Chữ đáng học nhất trong ba chữ lại là chữ ngắn nhất. 网 đọc là võng, và người Việt vẫn giữ nó ở hai chỗ rất xa nhau: võng mạc — tấm lưới thần kinh trong đáy mắt — và thiên la địa võng, lưới trời lưới đất, giăng ra thì không ai thoát. Từ điển ghi cho chữ đúng hai nghĩa chồng lên nhau ấy, cái lưới thật và cái mạng lưới trừu tượng; và 网 tự nó cũng là một bộ thủ.
互联 thì gọn: qua lại, rồi nối. Cả ba chữ ghép lại thành một cái tên dịch nghĩa, đặt ra để gọi một thứ chưa từng có. Đây là chỗ hai ngôn ngữ rẽ đôi rõ nhất: đứng trước cùng một vật lạ, tiếng Trung dựng từ mới bằng chữ của mình, tiếng Việt bê thẳng cái tên nước ngoài về. Ta dịch 电脑 thành máy tính, nhưng để nguyên Internet, website, online.
Đã có 网 thì cả họ từ mạng mọc ra từ đó, không phải vay thêm chữ nào: 网站 là trang mạng, 上网 là lên mạng, 网上 là trên mạng, 网友 là bạn quen qua mạng. Nhớ một chữ, đoán được gần hết những từ Internet mình chưa gặp — đó là món lời lớn nhất của từ này.
Khi dùng thì nhớ hai điều. Một, muốn nói "trên mạng" phải có 上 đi kèm: 在互联网上工作, 在互联网上买到 — bỏ 上 đi là câu hỏng. Hai, 互联网 là tên gọi đầy đủ, giọng sách vở; nói hằng ngày người ta thường rút còn 网上. Chính bản dịch các câu mẫu đã cho thấy điều đó — 这些东西可以在互联网上买到 sang tiếng Việt cũng chỉ còn "mua trên mạng".
互 (hỗ) là qua lại, 联 (liên) là nối, 网 (võng) là lưới — 'lưới nối qua nối lại', đúng là cái tên Internet. 互 có bộ 二 (nhị), 4 nét; 联 có bộ 耳 (nhĩ, tai) bên trái, 12 nét; 网 tự nó là bộ 网 (võng), 6 nét, theo lối chiết tự truyền thống vẽ hình tấm lưới.
现在很多人在互联网上工作。
Xiànzài hěn duō rén zài hùliánwǎng shàng gōngzuò.
Bây giờ nhiều người làm việc trên Internet.
互联网改变了我们的生活。
Hùliánwǎng gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.
Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
这些东西可以在互联网上买到。
Zhèxiē dōngxi kěyǐ zài hùliánwǎng shàng mǎi dào.
Những thứ này có thể mua trên mạng.
你每天用互联网多长时间?
Nǐ měitiān yòng hùliánwǎng duō cháng shíjiān?
Mỗi ngày bạn dùng Internet bao lâu?
山里没有互联网,很不方便。
Shān lǐ méiyǒu hùliánwǎng, hěn bù fāngbiàn.
Trong núi không có Internet, rất bất tiện.
互联网让世界变小了。
Hùliánwǎng ràng shìjiè biàn xiǎo le.
Internet làm thế giới nhỏ lại.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License