kỳqí
của nó, của họ; đó, ấy
bộ八(bát)
Dễ nhầm具 甚
其次 (qícì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kỳ thứ", nghĩa tiếng Việt: thứ hai là; tiếp theo là; kém hơn một bậc. Từ gồm 2 chữ: 其 (kỳ) + 次 (thứ), tổng cộng 14 nét.
đại từ
kỳqí
của nó, của họ; đó, ấy
bộ八(bát)
Dễ nhầm具 甚
thứcì
lần, lượt; thứ hạng; kém hơn
bộ欠(khiếm)
Dễ nhầm吹 欢
kỳ thứ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'kỳ thứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thứ hai là', 'tiếp theo là'. Nó thường đứng ở vế sau khi liệt kê, đi cặp với 首先 (trước hết).
其 kỳ + 次 thứ → kỳ thứ
Bốn trong sáu câu ví dụ dùng 其次 làm từ nối, đứng đầu một vế để kể tiếp. Hai câu còn lại thì khác hẳn: 身体最重要,工作其次 và 这件衣服质量其次. Ở đó 其次 nằm cuối, làm vị ngữ, không cần thêm động từ nào — nghĩa là "xếp hàng dưới", "kém hơn một bậc". Ai chỉ thuộc nghĩa "thứ hai là" sẽ đứng hình đúng ở hai câu này.
Gỡ được cả hai lối dùng nếu tách đôi từ ra. 其 là một đại từ cổ, nghĩa "cái đó, của nó", đến nay vẫn sống trong hàng loạt tổ hợp: 其中 là trong số đó, 其他 là cái khác, 其实 là thực ra — và chữ cuối này người Việt giữ nguyên thành kỳ thực. Hễ 其 mở đầu một từ thì cứ đọc nó là "cái ấy". Cũng nên tách sẵn mấy tiếng kỳ đồng âm của tiếng Việt: kỳ trong học kỳ và kỳ trong kỳ lạ là hai chữ Hán khác, không dính gì đến 其.
Chữ 次 thì người Việt cầm chắc hơn nhiều: thứ tự, thứ hạng, thứ nhất, và đắt nhất là thứ yếu — đúng cái nghĩa "kém một bậc" nói trên. Nó mang bộ 欠, đọc là khiếm, chữ khiếm trong khiếm khuyết: cái còn thiếu so với thứ đứng trên nó.
Trong câu, 其次 hầu như luôn đi theo cặp. Mở bằng 首先 thì vế sau là 其次 (首先要努力,其次才是运气); mở bằng 最 thì vế sau phải thêm 是 (我最喜欢红色,其次是蓝色). Đứng riêng ở đầu câu thì có dấu phẩy theo sau. Còn khi khép lại một so sánh đã nêu, nó đứng trần ngay sau danh từ — không 是, không gì cả.
其 (kỳ) là 'cái đó', 次 (thứ) là lần, thứ hạng — 'thứ hạng của cái đó', tức cái đứng ngay sau. Nhớ theo cặp 首先… 其次… 其 có bộ 八 (bát) chống hai nét ở đáy, 8 nét; 次 có bộ 欠 (khiếm) bên phải, 6 nét.
首先要努力,其次才是运气。
Shǒuxiān yào nǔlì, qícì cái shì yùnqi.
Trước hết phải cố gắng, tiếp theo mới là may mắn.
我最喜欢红色,其次是蓝色。
Wǒ zuì xǐhuan hóngsè, qícì shì lánsè.
Tôi thích nhất màu đỏ, sau đó là màu xanh.
其次,我们要考虑价格。
Qícì, wǒmen yào kǎolǜ jiàgé.
Tiếp theo, chúng ta phải cân nhắc giá cả.
身体最重要,工作其次。
Shēntǐ zuì zhòngyào, gōngzuò qícì.
Sức khỏe quan trọng nhất, công việc đứng sau.
这件衣服质量其次,但是很便宜。
Zhè jiàn yīfu zhìliàng qícì, dànshì hěn piányi.
Bộ đồ này chất lượng kém hơn, nhưng rất rẻ.
你觉得哪个第一,哪个其次?
Nǐ juéde nǎge dì yī, nǎge qícì?
Bạn thấy cái nào đứng đầu, cái nào đứng sau?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License