caogāo
cao; lớn, nhiều
bộ高(cao)
Dễ nhầm亮 亭
高于 (gāoyú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cao vu", nghĩa tiếng Việt: cao hơn; vượt hơn. Từ gồm 2 chữ: 高 (cao) + 于 (vu), tổng cộng 13 nét.
động từ
caogāo
cao; lớn, nhiều
bộ高(cao)
Dễ nhầm亮 亭
vuyú(於)
ở, tại; đối với; hơn
bộ二(nhị)
cao vu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cao vu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cao hơn'. Chữ 于 (vu) ở đây làm đúng việc của chữ 'hơn' khi so sánh, hay gặp trong văn viết: 高于, 低于, 多于.
高 cao + 于 vu → cao vu
Cùng một ý "năm nay cao hơn năm ngoái", tiếng Trung có hai bộ máy. 今年的成绩比去年高 đẩy tính từ ra cuối câu; 今年的成绩高于去年 thì kéo tính từ lên trước rồi dán 于 vào ngay sau lưng nó. Hai bộ máy ấy không trộn được: đã dùng 比 thì bỏ 于, đã dùng 于 thì bỏ 比, và câu 比去年高于 không tồn tại.
Trong giờ toán tiếng Việt, ba dấu >, <, = đọc là "lớn hơn", "nhỏ hơn", "bằng". Người Trung Quốc đọc đúng ba chỗ ấy là 大于, 小于, 等于 — vẫn chữ 于 đó. Thêm 低于, 多于, 少于 nữa là gần đủ bộ. Nhận ra chữ này một lần là mở được cả dãy, vì ở đâu nó cũng làm một việc: nối cái đem ra so với cái làm mốc.
Nó dán vào tính từ chặt đến mức không tách ra được. Phủ định phải đứng trước cả khối: 这个数字不高于一百, tức là bằng hoặc thấp hơn — không ai nói 高不于. Cũng không có 很高于 hay 非常高于, và cái đuôi kiểu 比去年高很多 thì bên này không có chỗ chứa. Bù lại, phần đứng sau 于 thì thoải mái: 高于去年, 高于早上, 高于别人, 高于上次.
Giọng của 高于 là giọng trang giấy — báo cáo, bảng số liệu, tiêu chuẩn, những câu có con số. Nói miệng thì quay về 比: 今天比昨天热. Phía tiếng Việt không có ranh giới ấy: một chữ "hơn" gánh cả hai tầng, từ lời ngoài chợ đến bảng thống kê, nên lúc viết sang tiếng Trung chẳng có gì nhắc ta đổi bộ máy. Cứ nhìn vào chỗ câu sẽ nằm: có số liệu, có giọng trang trọng thì 于, còn lại thì 比.
高 (cao) là cao, 于 (vu) ở đây nghĩa là 'hơn', 'so với' — 高于去年 chính là 比去年高, chỉ trang trọng hơn. 高 tự nó là bộ 高 (cao), 10 nét; 于 có bộ 二 (nhị) và chỉ 3 nét.
今年的成绩高于去年。
Jīnnián de chéngjì gāoyú qùnián.
Thành tích năm nay cao hơn năm ngoái.
中午的温度高于早上。
Zhōngwǔ de wēndù gāoyú zǎoshang.
Nhiệt độ buổi trưa cao hơn buổi sáng.
这个数字不高于一百。
Zhège shùzì bù gāoyú yìbǎi.
Con số này không cao hơn một trăm.
你觉得哪个城市的工资高于这里?
Nǐ juéde nǎge chéngshì de gōngzī gāoyú zhèlǐ?
Bạn thấy lương ở thành phố nào cao hơn ở đây?
他对自己的要求高于别人。
Tā duì zìjǐ de yāoqiú gāoyú biérén.
Anh ấy đòi hỏi bản thân cao hơn người khác.
这次大赛的水平高于上次。
Zhè cì dàsài de shuǐpíng gāoyú shàng cì.
Trình độ cuộc thi lần này cao hơn lần trước.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License