lưỡngliǎ(倆)
hai (người), cả hai
bộ人(nhân)
俩 (liǎ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lưỡng", nghĩa tiếng Việt: hai người; cả hai; hai đứa. Chữ 俩 có 9 nét, thuộc bộ 人.
số từ
lưỡngliǎ(倆)
hai (người), cả hai
bộ人(nhân)
lưỡng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lưỡng' không đứng riêng thành từ trong tiếng Việt; nó chỉ nằm trong từ ghép như 'lưỡng tính', 'lưỡng viện'. Người Việt nói 'hai người', 'cả hai', 'hai đứa'.
Nhìn thì thấy 两, mà đọc lại là liǎ, mất hẳn đuôi -ng. Cái khấp khểnh ấy chính là dấu vân tay của một chữ gộp: 俩 là 两个 nén lại thành một âm tiết, số đếm và lượng từ dính vào nhau, không gỡ ra được. Tiếng Trung có vài chữ kiểu này: gặp 仨 (sā) là biết ngay đó là 三个.
Từ đó ra một luật không được phép quên: lượng từ đã nằm sẵn bên trong, nên tuyệt đối không thêm một lượng từ nữa. 我们俩 thì đúng, 我们俩个 thì sai. Đây đúng là chiều ngược của chữ 两, vốn không bao giờ đứng suông mà luôn đòi một lượng từ phía sau. Ai thuộc 两个人 rồi thì chỉ cần nhớ: nén nó lại là ra 俩, và nén xong thì cấm nới thêm.
Chỗ đứng cũng ngược với tiếng Việt. Con số của ta đi trước — hai người, hai đứa, hai chị em — còn 俩 luôn đi sau cái nó đếm: 我们俩, 你们俩, 姐妹俩. Nó cũng chỉ nói về người, đúng như bộ 人 (nhân) đứng bên trái chữ; đồ vật thì phải quay về 两个. Âm Hán-Việt lưỡng đến đây là hết đường, vì tiếng Việt không có tiếng nào vừa là số hai vừa gói sẵn chữ người ở trong.
Cuối cùng là chất giọng. 俩 là chữ của lời nói miệng, ấm và thân mật, thường kèm ý loại trừ người ngoài — 就我们俩,别叫别人了 nghe hẳn khác 就我们两个人. Trong văn bản trang trọng thì người ta vẫn dùng 两个. Và đọc thành liǎng là lộ ngay, vì cả cái hay của chữ nằm ở chỗ nó ngắn hơn phần nó thay thế.
俩 chính là 两个 gộp vào một chữ, nên sau nó KHÔNG được thêm lượng từ nữa: nói 我们俩, không nói 我们俩个. Chữ có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 9 nét — vì 俩 luôn nói về người.
我们俩是好朋友。
Wǒmen liǎ shì hǎo péngyou.
Hai đứa mình là bạn thân.
他们俩一起去看电影。
Tāmen liǎ yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Hai người họ cùng đi xem phim.
你们俩认识吗?
Nǐmen liǎ rènshi ma?
Hai bạn có quen nhau không?
就我们俩,别叫别人了。
Jiù wǒmen liǎ, bié jiào biérén le.
Chỉ hai đứa mình thôi, đừng gọi ai nữa.
姐妹俩长得很像。
Jiěmèi liǎ zhǎng de hěn xiàng.
Hai chị em trông rất giống nhau.
他们俩不住在一起。
Tāmen liǎ bú zhù zài yìqǐ.
Hai người họ không sống cùng nhau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License