兴奋xīngfènhưng phấn

phồn thể: 興奮

兴奋 (xīngfèn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hưng phấn", nghĩa tiếng Việt: phấn khích; hào hứng; hưng phấn. Từ gồm 2 chữ: 兴 (hứng) + 奋 (phấn), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 兴奋

tính từ · động từ

  1. 1phấn khích
  2. 2hào hứng
  3. 3hưng phấn

Cách viết các chữ trong từ 兴奋

hưngxīng(興)

Đọc khác: hứng xìng

hưng thịnh, phấn khởi

bộ八(bát)

Dễ nhầm头 光

phấnfèn(奮)

hăng hái, phấn chấn

bộ大(đại)

Âm Hán-Việt của 兴奋

hưng phấn — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt 'hưng phấn' cũng là trạng thái phấn chấn, hào hứng — trùng nghĩa. Chỉ lưu ý sắc thái: người Việt nói thường ngày hay dùng 'phấn khích', 'háo hức', còn 'hưng phấn' nghe thiên về sách vở, y học.

Cách ghép từ 兴奋

兴 hứng + 奋 phấn → hưng phấn

Câu chuyện hình thành từ 兴奋

他太兴奋了,晚上睡不着 — đứa trẻ nằm mà mắt cứ mở, vì sáng mai được đi chơi. Cảm giác ấy tiếng Việt gọi là háo hức, là nôn nao. Chữ Hán-Việt tương ứng, hưng phấn, thì đã đi mất sang chỗ khác: trang thể thao và phòng khám.

Hai chữ trong 兴奋 đều tả một chuyển động đi lên. Theo lối chiết tự truyền thống, dạng phồn thể 興 vẽ mấy bàn tay cùng chung sức nâng một vật lên khỏi mặt đất — từ đó ra nghĩa dấy lên, thịnh lên, chữ hưng trong hưng thịnh, phục hưng, chấn hưng. Còn 奮, phồn thể của 奋, theo cách giải thích cổ là con chim vỗ cánh vụt lên khỏi cánh đồng. Một đám đông nâng lên, một cánh chim bốc lên — đó là toàn bộ hình ảnh của từ này.

Từ ghép trừu tượng thì ít khi trôi nghĩa, và 兴奋 lại vào tiếng Việt bằng đường sách vở — tâm lý học, y khoa — nên nó nằm nguyên chỗ nó vào. Chữ 奋 còn cho ta phấn đấu, phấn khởi, phấn chấn; nhớ rằng phấn trong đánh phấn là một chữ khác hẳn, chỉ trùng âm.

Điểm phải nhớ khi dùng: 兴奋 xoay xở linh hoạt hơn hưng phấn rất nhiều. Nó ghép với 地 để làm trạng ngữ — 孩子们兴奋地跑了出去 — trong khi tiếng Việt không ai nói "bọn trẻ hưng phấn chạy ra ngoài", phải đổi thành hào hứng. Nó cũng gây được cho người khác: 兴奋剂 là chất kích thích trong thể thao. Và đó đúng là góc duy nhất mà hưng phấn của tiếng Việt còn giữ nguyên sức sống.

Cách ghi nhớ từ 兴奋

兴 ở đây đọc xīng, nghĩa là dấy lên, thịnh lên; 奋 (phấn) là hăng hái. Trong lòng dấy lên sự hăng hái — đúng là hưng phấn. 兴 có bộ 八 (bát) hai nét ở đáy, 6 nét; 奋 có bộ 大 (đại) ở trên, 8 nét.

Ví dụ với từ 兴奋

  • 听到这个消息我很兴奋。

    Tīngdào zhège xiāoxi wǒ hěn xīngfèn.

    Nghe tin này tôi rất phấn khích.

  • 孩子们兴奋地跑了出去。

    Háizimen xīngfèn de pǎo le chūqù.

    Bọn trẻ hào hứng chạy ra ngoài.

  • 他太兴奋了,晚上睡不着。

    Tā tài xīngfèn le, wǎnshang shuì bu zháo.

    Cậu ấy phấn khích quá, tối không ngủ được.

  • 你为什么这么兴奋?

    Nǐ wèishénme zhème xīngfèn?

    Sao bạn hào hứng thế?

  • 比赛以前大家都很兴奋。

    Bǐsài yǐqián dàjiā dōu hěn xīngfèn.

    Trước trận đấu ai cũng náo nức.

  • 我一点儿也不兴奋,只觉得累。

    Wǒ yìdiǎnr yě bù xīngfèn, zhǐ juéde lèi.

    Tôi chẳng hào hứng chút nào, chỉ thấy mệt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License